|
| Số thứ tự |
Số báo danh |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Điểm tổng cộng |
| 1 |
DTT.B.12079 |
Trương Quốc Hùng |
051089 |
1600 |
| 2 |
DTT.H.22478 |
Võ Thị Diệu Hiền |
040789 |
1850 |
| 3 |
DTT.H.22365 |
Lý Thị Mai Anh |
150489 |
1850 |
| 4 |
DTT.H.22828 |
Đặng Thanh Toàn |
160385 |
2200 |
| 5 |
DTT.H.22456 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
300588 |
2250 |
| 6 |
DTT.B.11496 |
Nguyễn Thị Duyên |
241190 |
1500 |
| 7 |
DTT.B.14232 |
Lâm Văn Viên |
010889 |
1350 |
| 8 |
DTT.H.22410 |
Phạm Quang Duyên |
080383 |
2000 |
| 9 |
DTT.H.22541 |
Nguyễn Đức Khoa |
130387 |
1850 |
| 10 |
DTT.D1.21279 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
310187 |
1450 |
| 11 |
DTT.D1.20146 |
Nguyễn Nhật Thuần |
220789 |
1500 |
| 12 |
DTT.H.22699 |
Nguyễn Quang Phục |
160487 |
1950 |
| 13 |
DTT.H.22658 |
Loại Trần ý Nhi |
050186 |
2350 |
| 14 |
DTT.D1.17135 |
Nguyễn Hưng |
170789 |
1350 |
| 15 |
DTT.D1.18352 |
Trương Thị Ngọc |
250489 |
1400 |
| 16 |
DTT.H.22686 |
Lê Nguyễn Minh Phát |
291090 |
2000 |
| 17 |
DTT.B.11278 |
Trần Thị Diễm Châu |
010990 |
1850 |
| 18 |
DTT.D1.16914 |
Nguyễn Nhật Hòa |
180584 |
1500 |
| 19 |
DTT.H.22855 |
Liên Thị Kiều Trinh |
000089 |
2100 |
| 20 |
DTT.H.22721 |
Nguyễn Thị Bích
Phượng |
010188 |
1850 |
| 21 |
DTT.H.22766 |
Nguyễn Thị Thản |
271188 |
2150 |
| 22 |
DTT.A.1742 |
Trần Thị Ngọc Giàu |
230789 |
1500 |
| 23 |
DTT.D1.15789 |
Phùng Kim Chi |
030389 |
1350 |
| 24 |
DTT.D1.20529 |
Mai Quốc Toản |
170185 |
1700 |
| 25 |
DTT.B.13632 |
Nguyễn Thiện Thuật |
100990 |
1550 |
| 26 |
DTT.A.4324 |
Trần Hoàng Minh |
210190 |
1950 |
| 27 |
DTT.D1.17288 |
Phan Nguyên Khán |
140890 |
1550 |
| 28 |
DTT.A.4527 |
Hà Hoàng Nam |
211089 |
1900 |
| 29 |
DTT.H.22827 |
Hoàng Đức Toàn |
170689 |
2100 |
| 30 |
DTT.H.22678 |
Lê Thị Mai Nở |
161089 |
2150 |
| 31 |
DTT.H.22673 |
Phạm Thị Vân Như |
120789 |
1750 |
| 32 |
DTT.A.1434 |
Nguyễn Ngọc Đại |
020890 |
1700 |
| 33 |
DTT.C.15050 |
Hồ Thị Mỹ Kiều |
020789 |
1400 |
| 34 |
DTT.H.22697 |
Đào Ngô Phúc |
290987 |
2100 |
| 35 |
DTT.A.8911 |
Phạm Công Trường |
271088 |
1450 |
| 36 |
DTT.H.22383 |
Phạm Thị Bình Châu |
190289 |
1700 |
| 37 |
DTT.H.22532 |
Phùng Nguyên Khang |
140288 |
2100 |
| 38 |
DTT.D1.20536 |
Phạm Châu Thùy Trang |
081290 |
1550 |
| 39 |
DTT.D1.19744 |
Phan Ngọc Thanh Thảo |
240689 |
1400 |
| 40 |
DTT.H.22630 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
310189 |
2000 |
| 41 |
DTT.H.22445 |
Hoàng Phan Nam Hải |
041089 |
1800 |
| 42 |
DTT.H.22503 |
Nguyễn Đình Huy |
191187 |
1900 |
| 43 |
DTT.H.22752 |
Võ Thị Kim Thanh |
021188 |
2200 |
| 44 |
DTT.H.22649 |
Nguyễn Thị Hạnh Nhân |
100190 |
1850 |
| 45 |
DTT.H.22603 |
Võ Thị Hà My |
141090 |
2100 |
| 46 |
DTT.B.11969 |
Nguyễn Thị Hồng |
260390 |
1600 |
| 47 |
DTT.A.10356 |
Cao Ngọc Trân |
190690 |
1250 |
| 48 |
DTT.B.14459 |
Trần Thị Hiền Nhi |
301290 |
1700 |
| 49 |
DTT.B.14405 |
Lê Huỳnh Nhân ái |
230290 |
2100 |
| 50 |
DTT.C.15336 |
Trần Quốc Tính |
300490 |
1400 |
| 51 |
DTT.D1.21774 |
Nguyễn Trường Hải |
040690 |
1350 |
| 52 |
DTT.D1.21854 |
Nguyễn Thị Hà Thanh |
010389 |
1350 |
| 53 |
DTT.A.4686 |
Lê Trần Bảo Ngân |
191290 |
1550 |
| 54 |
DTT.A.3428 |
Nguyễn Văn Kiển |
110690 |
1250 |
| 55 |
DTT.A.8838 |
Phùng Văn Trúc |
191090 |
1300 |
| 56 |
DTT.A.6254 |
Nguyễn Thị Quyến |
070989 |
1450 |
| 57 |
DTT.B.12439 |
Nguyễn Hoàng Kim Long |
240690 |
1900 |
| 58 |
DTT.B.13198 |
Phạm Giang Sang |
100390 |
2100 |
| 59 |
DTT.B.12265 |
Lê Thị Khuyến |
181190 |
1900 |
| 60 |
DTT.C.15180 |
Phạm Phú Quý |
130490 |
1300 |
| 61 |
DTT.D1.18728 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
180189 |
1700 |
| 62 |
DTT.D1.15926 |
Trần Thị Diễm |
201190 |
1600 |
| 63 |
DTT.D1.15825 |
Lý Tùng Chinh |
111090 |
1450 |
| 64 |
DTT.D1.21236 |
Trương Cẩm Tú |
230990 |
1650 |
| 65 |
DTT.D1.21162 |
Kiều Thị Kim Tuyền |
101090 |
1300 |
| 66 |
DTT.D1.18466 |
Nguyễn Ngọc Nguyệt |
241290 |
1700 |
| 67 |
DTT.D1.21654 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
050990 |
1500 |
| 68 |
DTT.D1.16975 |
Phan Thị Huê |
160890 |
1900 |
| 69 |
DTT.D1.16976 |
Trịnh Kim Huê |
110790 |
1650 |
| 70 |
DTT.H.22554 |
Nguyễn Thị Tố Lan |
100890 |
1750 |
| 71 |
DTT.A.11028 |
Nguyễn Anh Vũ |
201290 |
1400 |
| 72 |
DTT.A.10444 |
Lã Xuân Diệu |
220690 |
1500 |
| 73 |
DTT.A.10764 |
Lê Huỳnh Nhật Phát |
070990 |
1650 |
| 74 |
DTT.A.10771 |
Trương Thành Phúc |
031190 |
1650 |
| 75 |
DTT.A.10604 |
Trần Hoài Khánh |
200590 |
1450 |
| 76 |
DTT.A.10924 |
Nguyễn Chí Toại |
300990 |
1350 |
| 77 |
DTT.B.14853 |
Bùi Điện Quang Tuyên |
101189 |
1550 |
| 78 |
DTT.B.14820 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
161190 |
1850 |
| 79 |
DTT.B.14632 |
Trần Lê Thế Kỷ |
280990 |
1650 |
| 80 |
DTT.B.14567 |
Cù Minh Đức |
090990 |
2250 |
| 81 |
DTT.B.14850 |
Trần Anh Tuấn |
190990 |
1500 |
| 82 |
DTT.B.14861 |
Phạm Thế Ty |
130990 |
1750 |
| 83 |
DTT.B.14841 |
Võ Lê Trực |
220290 |
1400 |
| 84 |
DTT.B.14806 |
Nguyễn Đình Tiến |
050590 |
1550 |
| 85 |
DTT.B.14625 |
Nguyễn Công Khoan |
260190 |
1400 |
| 86 |
DTT.B.14703 |
Nguyễn Hữu Phát |
060990 |
1900 |
| 87 |
DTT.B.14723 |
Trần Nhật Phương |
201290 |
1600 |
| 88 |
DTT.B.12210 |
Nguyễn Duy Khánh |
200890 |
1550 |
| 89 |
DTT.B.14684 |
Nguyễn Công Nguyên |
110190 |
1950 |
| 90 |
DTT.B.14753 |
Hồ Nhật Tân |
260290 |
1750 |
| 91 |
DTT.C.15343 |
Trần Thị Kim Cấn |
271190 |
1750 |
| 92 |
DTT.C.15370 |
Lê Thị Ngọc Quỳnh |
010390 |
1400 |
| 93 |
DTT.C.15361 |
Huỳnh Thị Mẫn |
020690 |
1750 |
| 94 |
DTT.D1.21982 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
150989 |
1550 |
| 95 |
DTT.D1.22230 |
Nguyễn Anh Tuấn |
100490 |
1750 |
| 96 |
DTT.D1.22185 |
Nguyễn Trần Anh Thư |
091190 |
1550 |
| 97 |
DTT.D1.21952 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
260590 |
1050 |
| 98 |
DTT.D1.22176 |
Lê Thị Mai Thơ |
151190 |
1600 |
| 99 |
DTT.D1.22020 |
Trần Thị Mỹ Kiều |
100290 |
1350 |
| 100 |
DTT.D1.22232 |
Lê Thị Tuyết |
270490 |
1250 |
| 101 |
DTT.D1.22088 |
Nguyễn Thị ái Nhi |
130890 |
1750 |
| 102 |
DTT.D1.22164 |
Võ Thị Hồng Thạch |
030690 |
1600 |
| 103 |
DTT.D1.22108 |
Hà Thị Ngọc Phụng |
200590 |
1350 |
| 104 |
DTT.D1.21972 |
Nguyễn Hữu Hân |
150490 |
1550 |
| 105 |
DTT.H.22747 |
Đoàn Thị Hồng Thanh |
010190 |
2300 |
| 106 |
DTT.H.22607 |
Huỳnh Hà My |
190590 |
1800 |
| 107 |
DTT.H.22582 |
Trần Thị Thuỳ Loan |
150290 |
1800 |
| 108 |
DTT.H.22654 |
Trần Đức Nhật |
270488 |
2200 |
| 109 |
DTT.A.4325 |
Đỗ Nguyễn Anh Minh |
251290 |
1350 |
| 110 |
DTT.B.8727 |
Trương Văn Trung |
061190 |
1650 |
| 111 |
DTT.A.833 |
Vòng Huy Cường |
100789 |
1350 |
| 112 |
DTT.B.13796 |
Ngô Thị Trang |
180790 |
1350 |
| 113 |
DTT.B.14358 |
Hoàng Thị Thanh Xuân |
061090 |
1650 |
| 114 |
DTT.B.12862 |
Trần Thị Hồng Nhung |
010690 |
2000 |
| 115 |
DTT.B.12729 |
Trần Thị ánh Ngọc |
050490 |
1600 |
| 116 |
DTT.B.12012 |
Phạm Tấn Huy |
251090 |
1750 |
| 117 |
DTT.B.11101 |
Phạm Thị Tú Anh |
280690 |
2050 |
| 118 |
DTT.D1.19605 |
Vũ Lễ Nhật Thiên
Thanh |
240990 |
1350 |
| 119 |
DTT.D1.16226 |
Lâm Thị Xuân Đào |
260890 |
1700 |
| 120 |
DTT.D1.21433 |
Lê Tường Vi |
280590 |
1400 |
| 121 |
DTT.H.22390 |
Đỗ Thị Chuyên |
070890 |
1750 |
| 122 |
DTT.A.10349 |
Nguyễn Thị Trang |
090990 |
1450 |
| 123 |
DTT.A.10297 |
Nguyễn Sĩ Quang |
071090 |
1700 |
| 124 |
DTT.A.10184 |
Lâm Ngọc Giàu |
090690 |
1600 |
| 125 |
DTT.A.10154 |
Hoàng Trường Chinh |
300790 |
1500 |
| 126 |
DTT.B.14453 |
Nguyễn Trà My |
071190 |
1850 |
| 127 |
DTT.B.14485 |
Trần Văn Thiết |
200688 |
2150 |
| 128 |
DTT.B.14435 |
Nguyễn Tuấn Huy |
90 |
1850 |
| 129 |
DTT.B.14502 |
Vũ Thị Vân |
010390 |
1700 |
| 130 |
DTT.B.14475 |
Nguyễn Tấn Tài |
190790 |
1950 |
| 131 |
DTT.B.14452 |
Huỳnh Tuấn Minh |
020990 |
2050 |
| 132 |
DTT.B.14413 |
Lê Thị Dung |
180689 |
1900 |
| 133 |
DTT.C.15332 |
Nguyễn Phương Lam |
070289 |
1850 |
| 134 |
DTT.C.15335 |
Phan Châu Thành |
150290 |
1750 |
| 135 |
DTT.C.15327 |
Trương Hoàng Ân |
260989 |
1650 |
| 136 |
DTT.D1.21814 |
Tống Thị Kiều Ngân |
021089 |
1500 |
| 137 |
DTT.D1.21820 |
Trịnh Lương Ngọc |
020790 |
1300 |
| 138 |
DTT.D1.21819 |
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
100690 |
1500 |
| 139 |
DTT.A.9754 |
Nguyễn Hoành Vũ |
180290 |
1300 |
| 140 |
DTT.A.483 |
Chương Ngọc Bích |
010890 |
1150 |
| 141 |
DTT.A.9471 |
Mộc Thị Kiều Vân |
200190 |
1250 |
| 142 |
DTT.A.8739 |
Đàm Quang Trung |
160990 |
1250 |
| 143 |
DTT.A.9284 |
Ngô Anh Tú |
081090 |
1350 |
| 144 |
DTT.A.9414 |
Huỳnh Thị Hoàng Uyên |
201089 |
1600 |
| 145 |
DTT.A.6536 |
Phan Tấn Tài |
070990 |
1300 |
| 146 |
DTT.A.1584 |
Nguyễn Quang Đức |
220489 |
1300 |
| 147 |
DTT.A.835 |
Nguyễn Hữu Cường |
140489 |
0950 |
| 148 |
DTT.B.13640 |
Đoàn Thị Bích Thuỷ |
280190 |
1650 |
| 149 |
DTT.B.13411 |
Đỗ Thị Thành |
100590 |
1500 |
| 150 |
DTT.B.12051 |
Nguyễn Thị Lệ Huyền |
050990 |
1850 |
| 151 |
DTT.B.11553 |
Lê Vũ Trọng Dương |
270590 |
1900 |
| 152 |
DTT.B.12359 |
Lê Thảo Linh |
300390 |
2000 |
| 153 |
DTT.B.13789 |
Bùi Huỳnh Như Trang |
100289 |
1850 |
| 154 |
DTT.B.12741 |
Nguyễn Văn Ngọc |
200589 |
1700 |
| 155 |
DTT.B.11399 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
261090 |
1850 |
| 156 |
DTT.C.15022 |
Mai Đình Hùng |
120686 |
1350 |
| 157 |
DTT.C.15004 |
Lại Thị Diệu Hoà |
240490 |
1350 |
| 158 |
DTT.D1.19993 |
Vũ Thị Vương Thi |
200389 |
1800 |
| 159 |
DTT.D1.20562 |
Nguyễn Quỳnh Trang |
180890 |
1800 |
| 160 |
DTT.D1.17236 |
Từ Trang Inra |
241290 |
1200 |
| 161 |
DTT.D1.17391 |
Lê Trung Kiên |
250990 |
1450 |
| 162 |
DTT.D1.20185 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
020989 |
1750 |
| 163 |
DTT.D1.21639 |
Tống Phương Yến |
231190 |
1350 |
| 164 |
DTT.D1.16225 |
Nguyễn Thị Bích Đào |
060490 |
1650 |
| 165 |
DTT.D1.22147 |
Lê Văn Thành |
161190 |
1600 |
| 166 |
DTT.H.22861 |
Ngô Đức Trọng |
040987 |
1950 |
| 167 |
DTT.H.22786 |
Bùi Hoàng Thạch |
091187 |
1950 |
| 168 |
DTT.H.22722 |
Nguyễn Thị Ngọc
Phượng |
050189 |
1750 |
| 169 |
DTT.H.22551 |
Nguyễn Hà Diệp Kiều |
290287 |
1900 |
| 170 |
DTT.H.22779 |
Vũ Thanh Thảo |
130490 |
1850 |
| 171 |
DTT.A.7430 |
Cao Quảng Thịnh |
040590 |
1700 |
| 172 |
DTT.A.975 |
Trương Thị Lệ Diễm |
030390 |
1350 |
| 173 |
DTT.A.1250 |
Bùi Trung Dũng |
080190 |
1650 |
| 174 |
DTT.A.2180 |
Lê Minh Hiếu |
180790 |
1500 |
| 175 |
DTT.A.410 |
Huỳnh Hoài Bảo |
060389 |
1850 |
| 176 |
DTT.A.4323 |
Ngô Quang Minh |
240890 |
1700 |
| 177 |
DTT.A.4222 |
Phạm Thị Ngọc Mai |
120590 |
1500 |
| 178 |
DTT.A.8564 |
Vũ Thị Mỹ Trinh |
130990 |
1550 |
| 179 |
DTT.A.2722 |
Đỗ Mạnh Huy |
021289 |
1350 |
| 180 |
DTT.A.832 |
Hoàng Quốc Cường |
120990 |
1400 |
| 181 |
DTT.A.7390 |
Nguyễn Đức Thiện |
140990 |
1550 |
| 182 |
DTT.A.2171 |
Cù Thị Ngọc Hiếu |
191190 |
1650 |
| 183 |
DTT.A.5400 |
Nguyễn Thị Oanh |
151090 |
1550 |
| 184 |
DTT.A.2276 |
Trần Quang Hiển |
120190 |
1300 |
| 185 |
DTT.A.1251 |
Nguyễn Việt Dũng |
140390 |
1600 |
| 186 |
DTT.A.5559 |
Lê Hồng Phong |
020190 |
1500 |
| 187 |
DTT.A.2725 |
Bùi Văn Huy |
131189 |
1250 |
| 188 |
DTT.A.3407 |
Cao Tăng Khương |
250690 |
1350 |
| 189 |
DTT.A.5990 |
Cao Như Hoa Phượng |
100390 |
1550 |
| 190 |
DTT.A.2920 |
Hà Duy Hùng |
210690 |
1650 |
| 191 |
DTT.B.13722 |
Nguyễn Thị Hà Tiên |
100290 |
1700 |
| 192 |
DTT.B.11946 |
Nguyễn Thị Hòa |
141090 |
1800 |
| 193 |
DTT.B.13346 |
Hoàng Kim Thanh |
070590 |
1700 |
| 194 |
DTT.B.12486 |
Nguyễn Duy Luân |
100391 |
1900 |
| 195 |
DTT.B.12807 |
Trần Quang Nhân |
070589 |
1400 |
| 196 |
DTT.B.14112 |
Bùi Văn Tú |
060890 |
1850 |
| 197 |
DTT.B.12957 |
Lê Hoài Phong |
300490 |
1650 |
| 198 |
DTT.B.12075 |
Đào Hải Huỳnh |
251190 |
1600 |
| 199 |
DTT.B.13406 |
Vũ Hoàng Xuân Thành |
260190 |
2100 |
| 200 |
DTT.B.14146 |
Võ Thanh Tùng |
110990 |
1600 |
| 201 |
DTT.B.11686 |
Phạm Thị Thái Hà |
271090 |
1650 |
| 202 |
DTT.B.13395 |
Trần Văn Thành |
060890 |
1600 |
| 203 |
DTT.B.12270 |
Lê Đình Kiên |
050790 |
1950 |
| 204 |
DTT.C.15162 |
Phan Thiên Phương |
101090 |
1150 |
| 205 |
DTT.C.15061 |
Nguyễn Văn Lâm |
100689 |
1400 |
| 206 |
DTT.C.15265 |
Trần Thị Bích Trâm |
120990 |
1900 |
| 207 |
DTT.C.15106 |
Hoàng Văn Minh |
290690 |
1300 |
| 208 |
DTT.D1.16915 |
Phạm Văn Hòa |
100588 |
1200 |
| 209 |
DTT.D1.16328 |
Đặng Minh Đức |
150590 |
1250 |
| 210 |
DTT.D1.16682 |
Trần Trung Hiếu |
310790 |
1150 |
| 211 |
DTT.D1.15999 |
Lê Đòan Hạnh Dung |
120290 |
1400 |
| 212 |
DTT.D1.15969 |
Phạm Thị Thanh Diệu |
201190 |
1450 |
| 213 |
DTT.D1.15462 |
Mai Ngọc Anh |
191089 |
1500 |
| 214 |
DTT.D1.20272 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
190889 |
1550 |
| 215 |
DTT.D1.18967 |
Trương Mỹ Phụng |
200990 |
1350 |
| 216 |
DTT.D1.20110 |
Lỗ Thị Thu |
250190 |
1350 |
| 217 |
DTT.D1.20268 |
Nguyễn Thị Bích Thủy |
180490 |
1500 |
| 218 |
DTT.D1.18354 |
Trần Nguyên ánh Ngọc |
110190 |
1150 |
| 219 |
DTT.D1.16816 |
Trần Thị Ngọc Hoa |
260790 |
1450 |
| 220 |
DTT.H.22397 |
Nguyễn Thị Hạnh Dung |
101188 |
1900 |
| 221 |
DTT.H.22535 |
Đinh Bảo Khanh |
031090 |
1950 |
| 222 |
DTT.H.22515 |
Đoàn Văn Hùng |
020685 |
1650 |
| 223 |
DTT.H.22364 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
221089 |
1750 |
| 224 |
DTT.H.22512 |
Nông Thị Thu Huyền |
050390 |
1700 |
| 225 |
DTT.H.22655 |
Lê Thanh Nhật |
051090 |
1850 |
| 226 |
DTT.C.14915 |
Võ Đình Chi |
010690 |
1550 |
| 227 |
DTT.D1.19319 |
Hồ Văn Quý |
151290 |
1450 |
| 228 |
DTT.A.9479 |
Trần Tuyết Vân |
080990 |
1600 |
| 229 |
DTT.A.6817 |
Phạm Trần Uyên Thanh |
260690 |
1900 |
| 230 |
DTT.A.3009 |
Lương Huy Hưng |
241090 |
1700 |
| 231 |
DTT.A.2438 |
Lê Thị Minh Hoà |
230290 |
1750 |
| 232 |
DTT.B.12919 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
200990 |
1700 |
| 233 |
DTT.B.11349 |
Nguyễn Thái Cường |
060990 |
1650 |
| 234 |
DTT.B.11345 |
Hồ Hữu Cường |
060890 |
1850 |
| 235 |
DTT.B.12004 |
Phan Thị Huệ |
030790 |
1600 |
| 236 |
DTT.B.13961 |
Nguyễn Đăng Trung |
020790 |
1650 |
| 237 |
DTT.B.11456 |
Đặng Nguyễn Anh Duy |
110190 |
1950 |
| 238 |
DTT.B.11888 |
Lê Thị Minh Hoà |
230290 |
2200 |
| 239 |
DTT.B.12259 |
Phan Thành Khôi |
300390 |
1950 |
| 240 |
DTT.B.13879 |
Phan Ngọc Phương Trâm |
100290 |
1650 |
| 241 |
DTT.B.13150 |
Trần Viết Quốc |
300789 |
1400 |
| 242 |
DTT.D1.17503 |
Hoàng Đức Lâm |
030490 |
1700 |
| 243 |
DTT.D1.17096 |
Lý Minh Hùng |
210590 |
1700 |
| 244 |
DTT.D1.21341 |
Nguyễn Thanh Vân |
200490 |
1750 |
| 245 |
DTT.H.22500 |
Nguyễn Thị Huệ |
231290 |
1750 |
| 246 |
DTT.B.13994 |
Trần Thiên Trúc |
101190 |
2350 |
| 247 |
DTT.C.15363 |
Lương Thuỵ Nguyên |
180590 |
1550 |
| 248 |
DTT.H.22497 |
Huỳnh Thị Hồng |
090490 |
1700 |
| 249 |
DTT.H.22656 |
Trương Công Nhật |
240988 |
1950 |
| 250 |
DTT.A.9871 |
Lê Văn Vương |
020290 |
1350 |
| 251 |
DTT.A.10660 |
Nguyễn Ngọc Luân |
050990 |
1400 |
| 252 |
DTT.A.10710 |
Phan Văn Nguyên |
101290 |
1650 |
| 253 |
DTT.A.11023 |
Bùi Tá Vinh |
120490 |
1850 |
| 254 |
DTT.A.10690 |
Lê Thị Nga |
100990 |
1650 |
| 255 |
DTT.A.10842 |
Phạm Kim Thành |
300890 |
1500 |
| 256 |
DTT.A.3639 |
Nguyễn Thị Cẩm Lệ |
120790 |
1500 |
| 257 |
DTT.A.10452 |
Trần Quách Duy |
041189 |
1800 |
| 258 |
DTT.A.10643 |
Nguyễn Tấn Linh |
020190 |
1700 |
| 259 |
DTT.B.14586 |
Nguyễn Văn Hiền |
030388 |
1550 |
| 260 |
DTT.B.13687 |
Hoàng Thị Minh Thư |
220290 |
1650 |
| 261 |
DTT.B.14631 |
Hồ Nhật Kỷ |
241089 |
1700 |
| 262 |
DTT.B.14685 |
Nguyễn Chí Nguyên |
260390 |
2150 |
| 263 |
DTT.B.13312 |
Nguyễn Kim Tân |
120290 |
1650 |
| 264 |
DTT.B.13901 |
Phạm Trịnh Minh Triết |
010190 |
1800 |
| 265 |
DTT.B.14524 |
Lương Thị Bưởi |
020490 |
1800 |
| 266 |
DTT.B.12328 |
Nguyễn Thị Cẩm Lệ |
120790 |
1900 |
| 267 |
DTT.B.14604 |
Võ Tấn Hùng |
120690 |
1750 |
| 268 |
DTT.B.13759 |
Võ Ngọc Tình |
200590 |
1550 |
| 269 |
DTT.B.14741 |
Vũ Ngọc Quỳnh |
120890 |
1800 |
| 270 |
DTT.B.11311 |
Ngô Văn Chí |
021090 |
2250 |
| 271 |
DTT.B.14633 |
Nguyễn Thành Lam |
120990 |
1900 |
| 272 |
DTT.B.13636 |
Trần Thị Thuý Thuý |
181290 |
1900 |
| 273 |
DTT.B.13876 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
300590 |
1700 |
| 274 |
DTT.B.12673 |
Võ Thị Kim Ngân |
030490 |
1950 |
| 275 |
DTT.B.14787 |
Trương Thị Xuân Thu |
030190 |
1950 |
| 276 |
DTT.B.14748 |
Lê Tam |
200290 |
1900 |
| 277 |
DTT.B.14568 |
Võ Tấn Đức |
141090 |
2100 |
| 278 |
DTT.B.14821 |
Đỗ Thị Mỹ Trang |
090790 |
1650 |
| 279 |
DTT.B.14702 |
Phạm Trần Tấn Phát |
010490 |
2050 |
| 280 |
DTT.C.15373 |
Trần Thị Thuỷ Tiên |
090989 |
1300 |
| 281 |
DTT.D1.22113 |
Lê Bá Phước |
270389 |
1350 |
| 282 |
DTT.D1.22211 |
Phạm Thị Thuỳ Trâm |
080190 |
1700 |
| 283 |
DTT.A.6598 |
Nguyễn Minh Tâm |
030389 |
1600 |
| 284 |
DTT.A.719 |
Lê Hữu Chí |
300189 |
1500 |
| 285 |
DTT.B.14018 |
Hoàng Ngọc Tuân |
210990 |
2000 |
| 286 |
DTT.B.14416 |
Lương Vũ Đang |
261190 |
2300 |
| 287 |
DTT.C.15330 |
Trà Ngọc Hiếu |
180190 |
1600 |
| 288 |
DTT.D1.21781 |
Hứa Mỹ Hồng |
070890 |
1550 |
| 289 |
DTT.D1.21816 |
Đỗ Thị Kim Ngân |
091290 |
1450 |
| 290 |
DTT.D1.21828 |
Đặng Thị Thanh Nhiên |
150190 |
1650 |
| 291 |
DTT.D1.21770 |
Nguyễn Song Đào |
260790 |
1700 |
| 292 |
DTT.A.3504 |
Nguyễn Trường Kỷ |
030390 |
1300 |
| 293 |
DTT.A.43 |
Hồ Thế An |
300690 |
1400 |
| 294 |
DTT.A.5532 |
Nguyễn Nam Phong |
240990 |
1450 |
| 295 |
DTT.A.1865 |
Trần Tuấn Hải |
260390 |
1550 |
| 296 |
DTT.A.3308 |
Lê Ngọc Đăng Khoa |
210790 |
2000 |
| 297 |
DTT.A.3604 |
Trần Duy Lâm |
220890 |
1450 |
| 298 |
DTT.A.1683 |
Mai Trần Đăng Giang |
290990 |
1500 |
| 299 |
DTT.A.3702 |
Nguyễn Vũ Linh |
030690 |
1500 |
| 300 |
DTT.A.4770 |
Huỳnh Thị Mộng Nghi |
100990 |
1550 |
| 301 |
DTT.A.6060 |
Lê Huỳnh Duy Quang |
210190 |
1850 |
| 302 |
DTT.B.12838 |
Huỳnh Thanh Nhật |
000090 |
1550 |
| 303 |
DTT.B.12969 |
Nguyễn Duy Phong |
090690 |
1450 |
| 304 |
DTT.B.13998 |
Nguyễn Huỳnh Thanh
Trúc |
300490 |
1700 |
| 305 |
DTT.B.13760 |
Nguyễn Văn Tình |
100890 |
1450 |
| 306 |
DTT.B.11595 |
Huỳnh Ngọc Điệp |
261290 |
1300 |
| 307 |
DTT.B.12580 |
Đỗ Hoàng Minh |
190590 |
1450 |
| 308 |
DTT.B.13282 |
Võ Hoài Tâm |
201090 |
1900 |
| 309 |
DTT.B.12776 |
Nguyễn Đức Nguyên |
070290 |
1850 |
| 310 |
DTT.B.14259 |
Diệp Thế Vinh |
140690 |
1750 |
| 311 |
DTT.B.13713 |
Bùi Anh Thưởng |
041090 |
1450 |
| 312 |
DTT.C.15279 |
Nguyễn Hồng Trúc |
090890 |
2100 |
| 313 |
DTT.C.14927 |
Lê Minh Diệu |
260790 |
1950 |
| 314 |
DTT.C.15196 |
Nguyễn Hồng Thanh |
180690 |
1350 |
| 315 |
DTT.C.15239 |
Nguyễn Thị Thúy |
88 |
1550 |
| 316 |
DTT.C.14892 |
Mai Hoàng Anh |
110790 |
1500 |
| 317 |
DTT.D1.15867 |
Huỳnh Thị Kim Cúc |
030990 |
1800 |
| 318 |
DTT.D1.19285 |
Trương Thị Trúc Quyên |
190590 |
1350 |
| 319 |
DTT.D1.18210 |
Phạm Thị Kim Ngân |
000090 |
1400 |
| 320 |
DTT.D1.20217 |
Trần Thị Diễm Thúy |
000090 |
1400 |
| 321 |
DTT.D1.19304 |
Đinh Thị Kim Quyên |
020890 |
1600 |
| 322 |
DTT.D1.16839 |
Trần Thị Kiều Hoanh |
070590 |
1650 |
| 323 |
DTT.D1.20337 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư |
020690 |
1350 |
| 324 |
DTT.D1.18566 |
Nguyễn Thị Nhẹ |
90 |
1150 |
| 325 |
DTT.D1.19140 |
Dương Ngọc Phước |
130489 |
1350 |
| 326 |
DTT.H.22433 |
Đỗ Thị Ngọc Giàu |
100190 |
2250 |
| 327 |
DTT.B.14481 |
Bùi Văn Thành |
90 |
1650 |
| 328 |
DTT.B.14408 |
Nguyễn Hòang Chinh |
040790 |
2050 |
| 329 |
DTT.B.11270 |
Trầm Thị Tố Cẩm |
101090 |
1600 |
| 330 |
DTT.C.15340 |
Nguyễn Thị Mỹ Xuyên |
160790 |
1550 |
| 331 |
DTT.C.15338 |
Nguyễn Thị Hòang Trăm |
010590 |
1450 |
| 332 |
DTT.C.14966 |
Nguyễn Văn Hải |
89 |
1800 |
| 333 |
DTT.D1.21753 |
Bùi Văn Bình |
010990 |
1250 |
| 334 |
DTT.H.22413 |
Nguyễn Thái Dương |
011190 |
1800 |
| 335 |
DTT.A.10323 |
Hồ Võ Kim Thảo |
310890 |
1450 |
| 336 |
DTT.B.14844 |
Trương Minh Tuấn |
221189 |
1450 |
| 337 |
DTT.B.14620 |
Trương Quang Khải |
021290 |
1400 |
| 338 |
DTT.B.14665 |
Nguyễn Hoàng Bảo Minh |
080590 |
1650 |
| 339 |
DTT.B.14659 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
060490 |
1600 |
| 340 |
DTT.B.14842 |
Đào Vũ Tuấn |
151290 |
1800 |
| 341 |
DTT.B.14675 |
Huỳnh Tấn Nghi |
030290 |
1500 |
| 342 |
DTT.C.15362 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh My |
290590 |
1900 |
| 343 |
DTT.D1.22281 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
190790 |
1550 |
| 344 |
DTT.A.1151 |
Lê Mai Duy |
171189 |
1400 |
| 345 |
DTT.A.974 |
Hà Thị Diễm |
100790 |
1400 |
| 346 |
DTT.A.2576 |
Đinh Xuân Hòa |
220585 |
1850 |
| 347 |
DTT.A.3595 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
301186 |
1200 |
| 348 |
DTT.A.635 |
Nguyễn Thị Dương Châu |
090289 |
1800 |
| 349 |
DTT.A.6594 |
Nguyễn Đức Tâm |
051290 |
1450 |
| 350 |
DTT.A.10030 |
Lê Hải Yến |
250390 |
1700 |
| 351 |
DTT.A.1404 |
Mai Trần Phương Đào |
140990 |
1600 |
| 352 |
DTT.A.4464 |
Đồng Thị Trà My |
091090 |
1700 |
| 353 |
DTT.A.6325 |
Lê Như Quỳnh |
040990 |
1700 |
| 354 |
DTT.A.1577 |
Lê Trần Đại Đường |
300890 |
1500 |
| 355 |
DTT.A.1131 |
Nguyễn Minh Duy |
181090 |
1450 |
| 356 |
DTT.A.5456 |
Nguyễn Lê Phan |
210590 |
1500 |
| 357 |
DTT.A.1332 |
Phạm Thị Thùy Dương |
260890 |
1450 |
| 358 |
DTT.A.1263 |
Trần Anh Dũng |
080190 |
1600 |
| 359 |
DTT.A.9470 |
Nguyễn Trần Hồng Vân |
300690 |
1600 |
| 360 |
DTT.A.1597 |
Cao Việt Đức |
020890 |
1900 |
| 361 |
DTT.A.1047 |
Trang Ngọc Thùy Dung |
220990 |
1900 |
| 362 |
DTT.A.5679 |
Võ Đại Phúc |
240790 |
1550 |
| 363 |
DTT.A.889 |
Hà Hoàng Cường |
160390 |
1500 |
| 364 |
DTT.A.8784 |
Nguyễn Thành Trung |
290590 |
1400 |
| 365 |
DTT.A.495 |
Phan Công Bình |
100390 |
1000 |
| 366 |
DTT.A.1516 |
Nguyễn Hoàng Đắc |
020690 |
1600 |
| 367 |
DTT.A.2999 |
Tăng Khai Hưng |
080690 |
1500 |
| 368 |
DTT.A.656 |
Hà Kim Châu |
070890 |
1400 |
| 369 |
DTT.A.9972 |
Nguyễn Thanh Xuân |
080190 |
1700 |
| 370 |
DTT.A.8113 |
Nguyễn Huyền Thanh
Tĩnh |
150490 |
1700 |
| 371 |
DTT.A.1430 |
Giang Châu Đại |
280390 |
1500 |
| 372 |
DTT.A.1767 |
Lê Minh Hà |
160190 |
1600 |
| 373 |
DTT.A.3957 |
Hồ Thanh Long |
290890 |
1450 |
| 374 |
DTT.A.7847 |
Trần Thị Minh Thư |
050290 |
1650 |
| 375 |
DTT.A.3339 |
Nguyễn Anh Khoa |
110590 |
1500 |
| 376 |
DTT.A.1439 |
Lưu Thanh Đạt |
290590 |
1400 |
| 377 |
DTT.A.8079 |
Trầm Trung Tín |
070290 |
1500 |
| 378 |
DTT.A.3326 |
Phạm Đăng Khoa |
020390 |
1400 |
| 379 |
DTT.A.2882 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
120990 |
1550 |
| 380 |
DTT.A.9973 |
Khổng Duy Xuân |
061090 |
1450 |
| 381 |
DTT.A.49 |
Đặng Nguyễn Thùy An |
210990 |
1900 |
| 382 |
DTT.A.8800 |
Tô Hoàng Trung |
251090 |
1400 |
| 383 |
DTT.A.2053 |
Nguyễn Minh Hậu |
051290 |
1600 |
| 384 |
DTT.A.7510 |
Phan Ngọc Thọ |
110690 |
1650 |
| 385 |
DTT.A.172 |
Mai Tuấn Anh |
141090 |
1750 |
| 386 |
DTT.A.1141 |
Vũ Mạnh Duy |
171090 |
1550 |
| 387 |
DTT.A.5004 |
Lê Phú Nguyên |
030990 |
1550 |
| 388 |
DTT.A.5132 |
Hồ Minh Nhật |
140490 |
1700 |
| 389 |
DTT.A.5612 |
Nguyễn Thanh Phú |
020190 |
1550 |
| 390 |
DTT.A.2308 |
Đinh Quang Hiệp |
151090 |
1700 |
| 391 |
DTT.A.10005 |
Nguyễn Thị Xưa |
271090 |
1500 |
| 392 |
DTT.A.6535 |
Trần Đức Tài |
061190 |
1400 |
| 393 |
DTT.A.580 |
Phạm Phú Cảnh |
220690 |
1450 |
| 394 |
DTT.A.8431 |
Lê Thị Bích Trâm |
240190 |
1500 |
| 395 |
DTT.A.5351 |
Ngô Minh Nhựt |
030290 |
1400 |
| 396 |
DTT.A.9724 |
Phạm Tuấn Vinh |
131190 |
1450 |
| 397 |
DTT.A.3335 |
Nguyễn Anh Minh Khoa |
230390 |
1500 |
| 398 |
DTT.A.9351 |
Nguyễn Quang Tùng |
220190 |
1400 |
| 399 |
DTT.A.6311 |
Nguyễn Như Quỳnh |
200790 |
1700 |
| 400 |
DTT.A.3757 |
Đoàn Khánh Linh |
110790 |
1600 |
| 401 |
DTT.A.1862 |
Đặng Duy Hải |
200890 |
1700 |
| 402 |
DTT.A.7366 |
Nguyễn Trần Mạnh
Thiên |
280190 |
1400 |
| 403 |
DTT.A.6141 |
Nguyễn Hoàng Quân |
040790 |
1400 |
| 404 |
DTT.A.5898 |
Nguyễn Thái Phương |
150390 |
1550 |
| 405 |
DTT.A.9042 |
Vũ Phạm Minh Tuấn |
040990 |
1600 |
| 406 |
DTT.A.212 |
Nguyễn Như Quỳnh Anh |
160290 |
1750 |
| 407 |
DTT.A.7013 |
Nguyễn Hồ Phước Thành |
170290 |
1500 |
| 408 |
DTT.A.5865 |
Vũ Việt Phương |
251090 |
1450 |
| 409 |
DTT.A.9907 |
Nguyễn Thanh Vy |
090190 |
1800 |
| 410 |
DTT.A.171 |
Vũ Tuấn Anh |
090290 |
1800 |
| 411 |
DTT.A.3603 |
Ngô Ngọc Lâm |
191090 |
1650 |
| 412 |
DTT.A.198 |
Hồ Thị Hoàng Anh |
280390 |
1600 |
| 413 |
DTT.A.7295 |
Khuất Bảo Thắng |
270690 |
1450 |
| 414 |
DTT.A.8022 |
Cao Minh Tiến |
031090 |
1400 |
| 415 |
DTT.A.1568 |
Lê Văn Đông |
070790 |
1350 |
| 416 |
DTT.A.7293 |
Phan Văn Thắng |
200290 |
1650 |
| 417 |
DTT.A.5099 |
Nguyễn Thanh Nhân |
010190 |
1650 |
| 418 |
DTT.A.245 |
Nguyễn Vũ Anh |
200190 |
1850 |
| 419 |
DTT.A.5583 |
Lê Nguyễn Phong |
240190 |
1500 |
| 420 |
DTT.A.4783 |
Vũ Hữu Nghiệp |
120390 |
1350 |
| 421 |
DTT.A.7356 |
Đinh Nguyễn Anh Thi |
241290 |
1400 |
| 422 |
DTT.A.2026 |
Dương Thị Ngọc Hân |
211190 |
1900 |
| 423 |
DTT.A.1208 |
Trần Thị Ngọc Duyên |
280290 |
1600 |
| 424 |
DTT.A.7139 |
Phạm Ngọc Thu Thảo |
191090 |
2050 |
| 425 |
DTT.A.4693 |
Trần Thùy Ngân |
021190 |
1700 |
| 426 |
DTT.A.3031 |
Nguyễn Văn Hưng |
150590 |
1650 |
| 427 |
DTT.A.1893 |
Trần Tuấn Hải |
171090 |
1850 |
| 428 |
DTT.A.9814 |
Lý Nguyễn Thanh Vũ |
300190 |
1550 |
| 429 |
DTT.A.7042 |
Huỳnh Chí Thành |
140389 |
1550 |
| 430 |
DTT.A.918 |
Nguyễn Công Danh |
210189 |
1550 |
| 431 |
DTT.A.4995 |
Nguyễn Lê Khôi Nguyên |
080790 |
1800 |
| 432 |
DTT.A.3170 |
Lê An Khang |
090290 |
1450 |
| 433 |
DTT.A.9581 |
Huỳnh Thiên Văn |
261190 |
1900 |
| 434 |
DTT.A.7463 |
Đinh Quốc Thịnh |
080990 |
2000 |
| 435 |
DTT.A.9890 |
Lưu Đình Vương |
010890 |
1450 |
| 436 |
DTT.A.3779 |
Nguyễn Duy Linh |
170490 |
1550 |
| 437 |
DTT.A.427 |
Phùng Thế Bảo |
290789 |
1400 |
| 438 |
DTT.A.1895 |
Võ Phước Hải |
080790 |
2000 |
| 439 |
DTT.A.8328 |
Lê Thị Thùy Trang |
131090 |
1600 |
| 440 |
DTT.A.8339 |
Trần Thị Thùy Trang |
270390 |
1500 |
| 441 |
DTT.A.8476 |
Trương Thị Bích Trâm |
050490 |
2100 |
| 442 |
DTT.A.2210 |
Phạm Minh Hiếu |
290790 |
1400 |
| 443 |
DTT.A.980 |
Nguyễn Ngọc Diện |
211090 |
1450 |
| 444 |
DTT.A.4391 |
Đinh Quang Minh |
010389 |
1500 |
| 445 |
DTT.A.1424 |
Đỗ Văn Đại |
100490 |
1300 |
| 446 |
DTT.A.1196 |
Phùng Minh Duy |
300190 |
1400 |
| 447 |
DTT.A.4015 |
Hồ Viển Lồng |
180889 |
1500 |
| 448 |
DTT.A.6088 |
Phan Thanh Quang |
130790 |
1400 |
| 449 |
DTT.A.5994 |
Đào Thị Loan Phượng |
031090 |
1600 |
| 450 |
DTT.A.1916 |
Phan Thị Xuân Hải |
021090 |
1400 |
| 451 |
DTT.A.5272 |
Tạ Tuyết Nhung |
141189 |
1500 |
| 452 |
DTT.A.9451 |
Phạm Thị Hồng Uyển |
020689 |
1750 |
| 453 |
DTT.A.6406 |
Trần Thị Sen |
061290 |
1750 |
| 454 |
DTT.A.5995 |
Lê Thị Bích Phượng |
050790 |
1500 |
| 455 |
DTT.A.8134 |
Trần Công Toàn |
150390 |
1500 |
| 456 |
DTT.B.12142 |
Nguyễn Duy Hưng |
100688 |
1550 |
| 457 |
DTT.B.13042 |
Lê Anh Phương |
070389 |
1950 |
| 458 |
DTT.B.12712 |
Lê Trọng Nghĩa |
060290 |
1950 |
| 459 |
DTT.B.14223 |
Nguyễn Nghiêm Tường
Vi |
300190 |
1900 |
| 460 |
DTT.B.14395 |
Lê Ngọc Yến |
270490 |
1750 |
| 461 |
DTT.B.14009 |
Phạm Huy Trường |
040390 |
1950 |
| 462 |
DTT.B.13120 |
Đoàn Nhựt Quân |
081090 |
1750 |
| 463 |
DTT.B.14032 |
Hoàng Anh Tuấn |
240790 |
1600 |
| 464 |
DTT.B.11467 |
Mai Thế Duy |
100390 |
1600 |
| 465 |
DTT.B.11766 |
Võ Tấn Hậu |
150990 |
1700 |
| 466 |
DTT.B.11319 |
Nguyễn Trần Chung |
070890 |
1550 |
| 467 |
DTT.B.13437 |
Nguyễn Huỳnh Thanh
Thảo |
280390 |
1650 |
| 468 |
DTT.B.11564 |
Ngô Quan Đạo |
200590 |
1700 |
| 469 |
DTT.B.11783 |
Nguyễn Thị Hằng |
301190 |
2300 |
| 470 |
DTT.B.11698 |
Huỳnh Quang Hải |
221189 |
1850 |
| 471 |
DTT.B.13775 |
Lý Thanh Toàn |
230290 |
1850 |
| 472 |
DTT.B.14291 |
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ |
180790 |
1850 |
| 473 |
DTT.B.11063 |
Lê Minh An |
120390 |
2000 |
| 474 |
DTT.B.11872 |
Nguyễn Thị Hoa |
070490 |
2100 |
| 475 |
DTT.B.11807 |
Lưu Trọng Hiếu |
090590 |
2250 |
| 476 |
DTT.B.12748 |
Lê Thị Thanh Ngọc |
160190 |
2250 |
| 477 |
DTT.B.12863 |
Huỳnh Thị Tuyết Nhung |
130390 |
1700 |
| 478 |
DTT.B.14023 |
Ngô Hoàng Minh Tuấn |
040190 |
2500 |
| 479 |
DTT.B.13490 |
Lê Minh Thắng |
201090 |
1700 |
| 480 |
DTT.B.12624 |
Nguyễn Ngọc Thái Nam |
291190 |
1700 |
| 481 |
DTT.B.13409 |
Bùi Trung Thành |
160690 |
2300 |
| 482 |
DTT.B.12476 |
Lương Gia Lợi |
220190 |
2100 |
| 483 |
DTT.B.12648 |
Vũ Thế Năng |
170390 |
1750 |
| 484 |
DTT.B.12629 |
Lương Vĩ Nam |
250790 |
2150 |
| 485 |
DTT.B.12237 |
Lê Trần Minh Khoa |
140290 |
2200 |
| 486 |
DTT.B.13527 |
Lưu Đức Thiện |
300190 |
2050 |
| 487 |
DTT.B.14286 |
Phan Vũ |
201290 |
2100 |
| 488 |
DTT.B.13156 |
Võ Hoàng Hạ Quyên |
010490 |
1950 |
| 489 |
DTT.B.12070 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
120990 |
1800 |
| 490 |
DTT.B.12010 |
Ngô Tuấn Huy |
101090 |
1850 |
| 491 |
DTT.B.13668 |
Lê Thị Thu Thủy |
271290 |
1850 |
| 492 |
DTT.B.14134 |
Nguyễn Văn Tú |
281190 |
1950 |
| 493 |
DTT.B.11703 |
Tống Duy Hải |
071290 |
2150 |
| 494 |
DTT.B.13180 |
Nguyễn Công Quý |
310790 |
1900 |
| 495 |
DTT.B.13323 |
Phạm Minh Tân |
190190 |
1750 |
| 496 |
DTT.B.11691 |
Nguyễn Phạm Hải Hà |
310390 |
1700 |
| 497 |
DTT.B.12150 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
100290 |
1850 |
| 498 |
DTT.B.13098 |
Đinh Hữu Quang |
280990 |
1950 |
| 499 |
DTT.B.12245 |
Trầm Ngọc Đăng Khoa |
290190 |
2100 |
| 500 |
DTT.B.11416 |
Nguyễn Đỗ Thuỳ Dung |
061190 |
1900 |
| 501 |
DTT.B.11116 |
Nguyễn Phạm Quỳnh Anh |
070190 |
2000 |
| 502 |
DTT.B.12461 |
Vũ Thành Lộc |
070390 |
1600 |
| 503 |
DTT.B.11169 |
Mai Thiên Ân |
200990 |
1650 |
| 504 |
DTT.B.12242 |
Phạm Lê Minh Khoa |
180890 |
1750 |
| 505 |
DTT.B.11837 |
Đinh Quang Hiệp |
151090 |
1650 |
| 506 |
DTT.B.12052 |
Nguyễn Ngọc Huyền |
061189 |
1600 |
| 507 |
DTT.B.13274 |
Nguyễn Thanh Tâm |
130790 |
1750 |
| 508 |
DTT.B.11951 |
Lê Đức Hòa |
271090 |
1700 |
| 509 |
DTT.B.11166 |
Lương Kim ái |
171190 |
1850 |
| 510 |
DTT.B.12836 |
Đoàn Hoàng Nhật |
300690 |
2350 |
| 511 |
DTT.B.13347 |
Đỗ Chí Thanh |
260190 |
1900 |
| 512 |
DTT.B.13424 |
Trần Phương Thảo |
040790 |
2400 |
| 513 |
DTT.B.11694 |
Lê Phương Hà |
190890 |
2200 |
| 514 |
DTT.B.12802 |
Nguyễn Thanh Nhã |
120490 |
2200 |
| 515 |
DTT.B.13834 |
Nguyễn Minh Trang |
210890 |
1750 |
| 516 |
DTT.B.11634 |
Nguyễn Minh Đức |
181090 |
2050 |
| 517 |
DTT.B.11940 |
Trần Thanh Hoàng |
090190 |
1550 |
| 518 |
DTT.B.12826 |
Trần Công Nhân |
071190 |
1750 |
| 519 |
DTT.B.11131 |
Nguyễn Tuấn Anh |
071290 |
1900 |
| 520 |
DTT.B.14028 |
Huỳnh Quốc Tuấn |
060790 |
2050 |
| 521 |
DTT.B.12107 |
Võ Thiện Hùng |
250190 |
1800 |
| 522 |
DTT.B.13880 |
Phạm Thị Huyền Trâm |
140590 |
1750 |
| 523 |
DTT.B.12621 |
Nguyễn Thành Nam |
170890 |
1950 |
| 524 |
DTT.B.13999 |
Trần Thanh Thu Trúc |
240190 |
1750 |
| 525 |
DTT.B.14283 |
Đinh Tiến Vũ |
070490 |
2000 |
| 526 |
DTT.B.14012 |
Nguyễn Mạnh Trường |
081290 |
1500 |
| 527 |
DTT.B.12180 |
Nguyễn Như Kha |
170990 |
1500 |
| 528 |
DTT.B.13382 |
Nguyễn Văn Thái |
200290 |
1500 |
| 529 |
DTT.B.14332 |
Nguyễn Hùng Vương |
180890 |
2100 |
| 530 |
DTT.B.13755 |
Nguyễn Chánh Tính |
060990 |
1900 |
| 531 |
DTT.B.14344 |
Nguyễn Huỳnh Thúy Vy |
190990 |
1800 |
| 532 |
DTT.B.14355 |
Đặng Đức Xinh |
260390 |
1500 |
| 533 |
DTT.B.13315 |
Trần Minh Tân |
220490 |
1950 |
| 534 |
DTT.B.13438 |
Lê Phương Thảo |
230890 |
1900 |
| 535 |
DTT.B.14224 |
Trương Thị Tường Vi |
060990 |
2050 |
| 536 |
DTT.B.11957 |
Nguyễn Minh Hòa |
161090 |
2000 |
| 537 |
DTT.B.11320 |
Nguyễn Kiên Chung |
161290 |
1850 |
| 538 |
DTT.B.11232 |
Lê Vĩnh Bình |
080690 |
1700 |
| 539 |
DTT.B.12509 |
Nguyễn Huy Lực |
160590 |
1900 |
| 540 |
DTT.B.11119 |
Bùi Nam Khánh Tùng
Anh |
090790 |
1800 |
| 541 |
DTT.B.14152 |
Võ Hoàng Tùng |
090190 |
1700 |
| 542 |
DTT.B.12944 |
Phan Công Phi |
130990 |
1900 |
| 543 |
DTT.B.12384 |
Trần Nguyễn Duy Linh |
060187 |
2000 |
| 544 |
DTT.B.11982 |
Huỳnh Thị Hồng |
020489 |
1500 |
| 545 |
DTT.B.11528 |
Phạm Hoàng Anh Dũng |
141290 |
1650 |
| 546 |
DTT.B.14127 |
Nguyễn Duy Tú |
251090 |
1750 |
| 547 |
DTT.B.13512 |
Nguyễn Thị Hoài Thi |
070790 |
2000 |
| 548 |
DTT.B.11411 |
Trần Thị Mỹ Dung |
021090 |
2000 |
| 549 |
DTT.B.12645 |
Nguyễn Hoàng Nam |
160890 |
1900 |
| 550 |
DTT.B.12716 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
160190 |
1650 |
| 551 |
DTT.B.12803 |
Ngô Thanh Nhã |
150590 |
2300 |
| 552 |
DTT.B.13988 |
Nguyễn Ngọc Truyền |
021090 |
1900 |
| 553 |
DTT.B.14341 |
Nguyễn Tường Vy |
070490 |
1700 |
| 554 |
DTT.B.14110 |
Vũ Thị Bảo Tuyền |
180190 |
1450 |
| 555 |
DTT.B.13766 |
Nguyễn Xuân Toàn |
100689 |
1500 |
| 556 |
DTT.B.13161 |
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
030990 |
1550 |
| 557 |
DTT.B.13549 |
Lý Ngọc Thịnh |
130489 |
2050 |
| 558 |
DTT.B.12089 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
060490 |
1450 |
| 559 |
DTT.B.14250 |
Trần Quốc Vinh |
270790 |
2150 |
| 560 |
DTT.B.11650 |
Trương Hương Giang |
211190 |
2000 |
| 561 |
DTT.B.13758 |
Lê Hữu Tình |
160487 |
1750 |
| 562 |
DTT.B.13171 |
Ngô Văn Quyết |
220190 |
1600 |
| 563 |
DTT.B.14335 |
Nguyễn Quốc Vương |
260590 |
1900 |
| 564 |
DTT.B.13417 |
Trần Văn Thành |
100290 |
1700 |
| 565 |
DTT.B.11525 |
Lâm Nguyễn Hoàng Dũng |
261190 |
1650 |
| 566 |
DTT.B.14106 |
Lê Hồ Cẩm Tuyền |
101090 |
2000 |
| 567 |
DTT.B.13803 |
Phan Thị Trang |
100690 |
1750 |
| 568 |
DTT.B.12635 |
Trần Duy Nam |
140990 |
1500 |
| 569 |
DTT.B.11711 |
Nguyễn Mạnh Hải |
281090 |
1800 |
| 570 |
DTT.B.14015 |
Nguyễn Văn Trường |
161089 |
1650 |
| 571 |
DTT.B.12574 |
Đỗ Văn Minh |
020490 |
1800 |
| 572 |
DTT.B.11242 |
Bùi Bài Bình |
190990 |
1900 |
| 573 |
DTT.B.13774 |
Lê Văn Toàn |
150590 |
2100 |
| 574 |
DTT.B.13295 |
Nguyễn Đức Tâm |
220290 |
2000 |
| 575 |
DTT.C.15314 |
Huỳnh Ngọc Vinh |
010590 |
1400 |
| 576 |
DTT.C.15120 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
300490 |
1400 |
| 577 |
DTT.C.15157 |
Quách Tiểu Phụng |
200490 |
1500 |
| 578 |
DTT.C.15089 |
Tăng Kỳ Lương |
250887 |
1700 |
| 579 |
DTT.C.15041 |
Thái Lê Hoàng Khang |
010790 |
1500 |
| 580 |
DTT.C.15058 |
Nguyễn Ngọc Lâm |
021189 |
1450 |
| 581 |
DTT.C.15174 |
Nguyễn Bảo Quốc |
100288 |
1700 |
| 582 |
DTT.C.15277 |
Nguyễn Quốc Trung |
250987 |
1250 |
| 583 |
DTT.C.14900 |
Dương Thị Ba |
170989 |
1750 |
| 584 |
DTT.D1.20853 |
Diệp Tố Trinh |
110889 |
1650 |
| 585 |
DTT.D1.18712 |
Nguyễn Quỳnh Như |
020690 |
1900 |
| 586 |
DTT.D1.17363 |
Lê Thành Duy Khôi |
271090 |
1800 |
| 587 |
DTT.D1.17156 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
080990 |
1700 |
| 588 |
DTT.D1.16684 |
Lâm Thị Minh Hiếu |
060590 |
1600 |
| 589 |
DTT.D1.15918 |
Nguyễn Thị Ngọc Diễm |
051090 |
1550 |
| 590 |
DTT.D1.16423 |
Đinh Thúy Hà |
160590 |
1500 |
| 591 |
DTT.D1.19332 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
071190 |
1950 |
| 592 |
DTT.D1.16216 |
Mai Trần Phương Đào |
140990 |
1500 |
| 593 |
DTT.D1.18455 |
Phạm Hoàng Nguyên |
140290 |
1550 |
| 594 |
DTT.D1.17291 |
Phùng Thị Ngọc Khánh |
050890 |
1250 |
| 595 |
DTT.D1.16760 |
Trần Thị Thu Hiền |
140190 |
1200 |
| 596 |
DTT.D1.16323 |
Nguyễn Quang Đức |
271090 |
1800 |
| 597 |
DTT.D1.15492 |
Lê Quốc Anh |
221090 |
1500 |
| 598 |
DTT.D1.18006 |
Nguyễn Thị Tuyết Minh |
100590 |
1550 |
| 599 |
DTT.D1.19965 |
Nguyễn Chiến Thắng |
240390 |
1600 |
| 600 |
DTT.D1.19774 |
Huỳnh Thị Mai Thảo |
020290 |
1500 |
| 601 |
DTT.D1.16231 |
Nguyễn Thị Anh Đào |
040890 |
2050 |
| 602 |
DTT.D1.16180 |
Đặng Thị Thùy Dương |
140890 |
1400 |
| 603 |
DTT.D1.18235 |
Lương Hoàng Ngân |
151190 |
1700 |
| 604 |
DTT.D1.16484 |
Nguyễn Như Hải |
121090 |
1750 |
| 605 |
DTT.D1.19758 |
Trần Đông Thảo |
130390 |
1750 |
| 606 |
DTT.D1.18718 |
Phạm Thị Quỳnh Như |
021190 |
1700 |
| 607 |
DTT.D1.20493 |
Nguyễn Trí Tín |
110990 |
1600 |
| 608 |
DTT.D1.16326 |
Nguyễn Cao Minh Đức |
010690 |
1600 |
| 609 |
DTT.D1.16810 |
Mai Thị Kim Hoa |
131190 |
1600 |
| 610 |
DTT.D1.17992 |
Bùi Thị Thanh Minh |
101090 |
1550 |
| 611 |
DTT.D1.15753 |
Trần Ngọc Diễm Châu |
200990 |
1600 |
| 612 |
DTT.D1.20580 |
Thái Bình Phương
Trang |
201290 |
1700 |
| 613 |
DTT.D1.19509 |
Lê Thành Tâm |
110890 |
1600 |
| 614 |
DTT.D1.17816 |
Trần Đỗ Lộc |
281190 |
1700 |
| 615 |
DTT.D1.20389 |
Hứa Vinh Thức |
150390 |
1700 |
| 616 |
DTT.D1.15731 |
Huỳnh Quán Cẩm |
190990 |
1750 |
| 617 |
DTT.D1.16418 |
Hồ Thị Thu Hà |
150190 |
1500 |
| 618 |
DTT.D1.15883 |
Lê Phan Minh Cường |
081090 |
1200 |
| 619 |
DTT.D1.18012 |
Quách Tuấn Minh |
310890 |
1500 |
| 620 |
DTT.D1.16943 |
Lưu Thanh Hồng |
190890 |
1450 |
| 621 |
DTT.D1.15916 |
Lê Thị Phương Diễm |
291090 |
1650 |
| 622 |
DTT.D1.19051 |
Nguyễn Thanh Phương |
240590 |
1600 |
| 623 |
DTT.D1.21730 |
Nguyễn Trần Như ý |
220290 |
1850 |
| 624 |
DTT.D1.20597 |
Văn Thị Thanh Trang |
040790 |
1500 |
| 625 |
DTT.D1.17609 |
Phan Thị Ngọc Linh |
190890 |
1650 |
| 626 |
DTT.D1.15860 |
Võ Chí Công |
210290 |
1800 |
| 627 |
DTT.D1.21523 |
Hoàng Phi Vũ |
180290 |
1750 |
| 628 |
DTT.D1.20511 |
Trần Kim Toàn |
171190 |
1850 |
| 629 |
DTT.D1.18341 |
Trần Trọng Nghĩa |
191290 |
1800 |
| 630 |
DTT.D1.20739 |
Võ Lê Ngân Trâm |
120490 |
1400 |
| 631 |
DTT.D1.17100 |
Lê Nguyễn Mạnh Hùng |
050890 |
1700 |
| 632 |
DTT.D1.16869 |
Đặng Quang Hoàng |
010990 |
1550 |
| 633 |
DTT.D1.15468 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
040690 |
1100 |
| 634 |
DTT.D1.18480 |
Đặng Thị Minh Nguyên |
290890 |
1400 |
| 635 |
DTT.D1.20107 |
Văn Thị Minh Thu |
021190 |
1750 |
| 636 |
DTT.D1.20617 |
Nguyễn Thị Minh Trang |
251090 |
1500 |
| 637 |
DTT.D1.21669 |
Phùng Kim Yến |
050890 |
1500 |
| 638 |
DTT.D1.16907 |
Lê Văn Hoàng |
050690 |
1700 |
| 639 |
DTT.D1.17239 |
Nguyễn Ngọc Linh Kha |
170190 |
1900 |
| 640 |
DTT.D1.18488 |
Mai Thị Nguyệt |
080590 |
1650 |
| 641 |
DTT.D1.16986 |
Nguyễn Thị Linh Huệ |
080990 |
1800 |
| 642 |
DTT.D1.20164 |
Trần Hoàng Thanh Thuý |
110190 |
1550 |
| 643 |
DTT.D1.17340 |
Nguyễn Phạm Đăng Khoa |
040290 |
1700 |
| 644 |
DTT.D1.16337 |
Nguyễn Quang Đức |
130990 |
1500 |
| 645 |
DTT.D1.15652 |
Lý Quốc Bảo |
040390 |
1550 |
| 646 |
DTT.D1.17170 |
Phan Thị Ngọc Hương |
301090 |
1500 |
| 647 |
DTT.D1.20331 |
Bùi Bảo Thư |
260790 |
1550 |
| 648 |
DTT.D1.21605 |
Nguyễn Sơn Xuân |
281290 |
1950 |
| 649 |
DTT.D1.20398 |
Vũ Hoàng Minh Thy |
030390 |
1650 |
| 650 |
DTT.D1.17601 |
Trần Mỹ Linh |
010790 |
1600 |
| 651 |
DTT.D1.20764 |
Nguyễn Thị Huyền Trâm |
201290 |
1550 |
| 652 |
DTT.D1.21606 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
070490 |
1400 |
| 653 |
DTT.D1.20944 |
Trần Khánh Trung |
130790 |
1750 |
| 654 |
DTT.D1.15998 |
Bùi Ngọc Phương Dung |
050290 |
1850 |
| 655 |
DTT.D1.20008 |
Lại Ngọc Thiên |
190390 |
1500 |
| 656 |
DTT.D1.20716 |
Nguyễn Công Tráng |
200490 |
1500 |
| 657 |
DTT.D1.20077 |
Phan Phước Thọ |
011290 |
1650 |
| 658 |
DTT.D1.19246 |
Phạm Anh Quân |
201090 |
1550 |
| 659 |
DTT.D1.18568 |
Nguyễn Ngọc Thanh Nhi |
100590 |
1550 |
| 660 |
DTT.D1.21541 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
310390 |
1700 |
| 661 |
DTT.D1.17342 |
Nguyễn Anh Minh Khoa |
230390 |
1850 |
| 662 |
DTT.D1.17230 |
Nguyễn Đức Hưởng |
160190 |
1500 |
| 663 |
DTT.D1.18940 |
Nguyễn Thiên Thanh
Phúc |
260990 |
1600 |
| 664 |
DTT.D1.20608 |
Ngô Minh Trang |
300890 |
1750 |
| 665 |
DTT.D1.19143 |
Lê Hồng Thiên Phước |
251090 |
1700 |
| 666 |
DTT.D1.16546 |
Nguyễn Ngọc Hạnh |
270290 |
1650 |
| 667 |
DTT.D1.21690 |
Ngô Hoàng Yến |
041090 |
1500 |
| 668 |
DTT.D1.19665 |
Triệu Thiên Thanh |
240490 |
1500 |
| 669 |
DTT.D1.21545 |
Trịnh Vũ Quốc Vương |
210890 |
1850 |
| 670 |
DTT.D1.15509 |
Nguyễn Thúy Anh |
020990 |
1850 |
| 671 |
DTT.D1.16171 |
Nguyễn Thùy Dương |
231290 |
1050 |
| 672 |
DTT.C.15208 |
Mai Dương Mỹ Thảo |
050490 |
1500 |
| 673 |
DTT.D1.19341 |
Ngô Thị Thuý Quỳnh |
070990 |
2100 |
| 674 |
DTT.D1.20471 |
Mai Thành Tiến |
080590 |
1600 |
| 675 |
DTT.D1.15609 |
Nguyễn Thị Lê ánh |
091190 |
1450 |
| 676 |
DTT.D1.20433 |
Lê Thị Kiều Tiên |
240590 |
1650 |
| 677 |
DTT.D1.17303 |
Lê Thái Nguyễn Khánh |
180590 |
1900 |
| 678 |
DTT.D1.16115 |
Nguyễn Ngọc Duyên |
260990 |
1650 |
| 679 |
DTT.D1.18029 |
Nguyễn Hoàng Minh |
100490 |
1650 |
| 680 |
DTT.D1.16412 |
Dương Khánh Hà |
241090 |
1650 |
| 681 |
DTT.D1.17634 |
Nguyễn Ngọc Thuỳ Linh |
100990 |
1750 |
| 682 |
DTT.D1.18882 |
Ngô Minh Phong |
060190 |
1800 |
| 683 |
DTT.D1.16310 |
Lê Huỳnh Phương Đông |
150890 |
1850 |
| 684 |
DTT.D1.18486 |
Lâm Thanh Nguyên |
070690 |
1650 |
| 685 |
DTT.D1.19977 |
Trương Đức Thắng |
130890 |
1700 |
| 686 |
DTT.D1.21329 |
Nguyễn Thị Ngọc Uyển |
120590 |
2050 |
| 687 |
DTT.D1.20347 |
Phan Thị Anh Thư |
031190 |
1500 |
| 688 |
DTT.D1.16512 |
Nguyễn Trương Minh
Hảo |
210490 |
1600 |
| 689 |
DTT.D1.16933 |
Nguyễn Thị Hồng |
171190 |
1650 |
| 690 |
DTT.D1.19824 |
Vũ Thị Hồng Thảo |
220990 |
1750 |
| 691 |
DTT.D1.19829 |
Đàm Thị Thu Thảo |
191090 |
1400 |
| 692 |
DTT.D1.20445 |
Nguyễn Ngọc Thủy Tiên |
180890 |
1600 |
| 693 |
DTT.D1.21180 |
Võ Thị Thanh Tuyền |
050790 |
1550 |
| 694 |
DTT.D1.20295 |
Ngô Thị Thanh Thủy |
050190 |
1700 |
| 695 |
DTT.D1.15739 |
Lê Quang Chánh |
271090 |
1650 |
| 696 |
DTT.D1.19396 |
Nguyễn Văn Son |
220890 |
1450 |
| 697 |
DTT.D1.15522 |
Lâm Quỳnh Anh |
210890 |
1450 |
| 698 |
DTT.D1.16114 |
Bùi Thị ánh Duyên |
290890 |
1700 |
| 699 |
DTT.D1.18387 |
Lê Trần Bích Ngọc |
191190 |
1650 |
| 700 |
DTT.D1.18182 |
Trần Thúy Nga |
110990 |
1550 |
| 701 |
DTT.D1.20459 |
Bùi Quốc Tiến |
290790 |
1550 |
| 702 |
DTT.D1.18589 |
Nguyễn Thị ý Nhi |
020689 |
1400 |
| 703 |
DTT.D1.15847 |
Nguyễn Hoàng Chương |
191089 |
1650 |
| 704 |
DTT.D1.17271 |
Nguyễn Phương Khanh |
050789 |
1500 |
| 705 |
DTT.D1.16798 |
Nguyễn Diễm Hiền |
311088 |
1500 |
| 706 |
DTT.D1.17888 |
Giang Khiết Ly |
040689 |
1500 |
| 707 |
DTT.D1.18080 |
Nguyễn Hoàng My |
160789 |
1750 |
| 708 |
DTT.D1.19822 |
Đặng Phương Thảo |
061089 |
1950 |
| 709 |
DTT.D1.21203 |
Trần Thị Thanh Tuyền |
170389 |
1700 |
| 710 |
DTT.D1.20352 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
010390 |
1800 |
| 711 |
DTT.D1.15907 |
Bùi Thanh Danh |
260387 |
1550 |
| 712 |
DTT.D1.20470 |
Tạ Thanh Tiến |
201190 |
1600 |
| 713 |
DTT.D1.16021 |
Lý Thị Hồng Dung |
181189 |
1350 |
| 714 |
DTT.D1.15862 |
Hồ Cỏng Cú |
080490 |
1900 |
| 715 |
DTT.D1.20377 |
Nguyễn Thị Hoài
Thương |
180690 |
1700 |
| 716 |
DTT.D1.15511 |
Phạm Tuấn Anh |
101090 |
1350 |
| 717 |
DTT.D1.21534 |
Trịnh Tuấn Vũ |
230690 |
1550 |
| 718 |
DTT.D1.19835 |
Văn Ngọc Thái Thảo |
161089 |
1350 |
| 719 |
DTT.D1.16133 |
Trịnh Văn Dũng |
031090 |
1600 |
| 720 |
DTT.D1.17423 |
Châu Ngọc Kiều |
90 |
1700 |
| 721 |
DTT.D1.15948 |
Châu Ngọc Diễm |
90 |
1500 |
| 722 |
DTT.D1.21315 |
Nguyễn Phan Cẩm Uyên |
060390 |
1750 |
| 723 |
DTT.D1.15648 |
Hoàng Nhật Bảo |
291288 |
1400 |
| 724 |
DTT.D1.20843 |
Lê Bảo Triết |
240188 |
1500 |
| 725 |
DTT.D1.21589 |
Nguyễn Thị Mỹ Vy |
090687 |
1350 |
| 726 |
DTT.D1.18559 |
Hồ Minh Nhật |
031190 |
1600 |
| 727 |
DTT.D1.21520 |
Dương Hà Vũ |
130990 |
1550 |
| 728 |
DTT.D1.19294 |
Nguyễn Thị Kim Quyên |
070190 |
1550 |
| 729 |
DTT.D1.18983 |
Vũ Nguyễn Hoàng Phụng |
260489 |
1750 |
| 730 |
DTT.D1.20858 |
Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
101085 |
1450 |
| 731 |
DTT.D1.21483 |
Phạm Hữu Vinh |
241189 |
1700 |
| 732 |
DTT.D1.16962 |
Lê Thị Hồng |
200289 |
1550 |
| 733 |
DTT.D1.17555 |
Nguyễn Thị Liên |
010390 |
1800 |
| 734 |
DTT.D1.16428 |
Phong Thanh Hà |
261290 |
1550 |
| 735 |
DTT.D1.20686 |
Trần Thu Trang |
201190 |
1750 |
| 736 |
DTT.D4.22304 |
Trần Mỹ Linh |
011190 |
2000 |
| 737 |
DTT.D4.22317 |
La Phối Phối |
290790 |
1600 |
| 738 |
DTT.D4.22290 |
Tài Bội Bội |
131290 |
2000 |
| 739 |
DTT.D4.22298 |
Chung Dao Hồng |
141090 |
1500 |
| 740 |
DTT.H.22745 |
Phan Thị Thanh Tâm |
301089 |
1950 |
| 741 |
DTT.H.22471 |
Nguyễn Diệu Hiền |
171085 |
1950 |
| 742 |
DTT.H.22599 |
Nguyễn Lê Thái Minh |
211189 |
2050 |
| 743 |
DTT.H.22839 |
Trần Lê Minh Trang |
270489 |
2250 |
| 744 |
DTT.H.22455 |
Trương Thanh Hằng |
270690 |
2000 |
| 745 |
DTT.H.22716 |
Bùi Bích Phương |
080890 |
2200 |
| 746 |
DTT.H.22448 |
Chu Thị Phương Hạnh |
100490 |
2050 |
| 747 |
DTT.H.22344 |
Trần Thiên An |
300989 |
1950 |
| 748 |
DTT.H.22821 |
Huỳnh Mai Cát Tiên |
070690 |
2000 |
| 749 |
DTT.H.22704 |
Nguyễn Phúc Mai
Phương |
201090 |
2200 |
| 750 |
DTT.H.22452 |
Phan Thị Kim Hằng |
280990 |
2050 |
| 751 |
DTT.H.22852 |
La Bảo Trân |
170290 |
2050 |
| 752 |
DTT.H.22367 |
Nguyễn Đức Anh |
260290 |
2050 |
| 753 |
DTT.H.22474 |
Đặng Thảo Hiền |
130890 |
2000 |
| 754 |
DTT.H.22548 |
Đặng Gia Kiện |
240390 |
1850 |
| 755 |
DTT.H.22847 |
Nguyễn Thy Trâm |
230290 |
1800 |
| 756 |
DTT.H.22533 |
Huỳnh Cao Vũ Khang |
170890 |
2400 |
| 757 |
DTT.H.22431 |
Võ Phương Giang |
260990 |
2000 |
| 758 |
DTT.H.22605 |
Nguyễn Hà My |
300190 |
1750 |
| 759 |
DTT.H.22570 |
Hồ Thị Mỹ Linh |
031090 |
1800 |
| 760 |
DTT.H.22602 |
Trần Bình Minh |
080889 |
1700 |
| 761 |
DTT.H.22422 |
Nguyễn Thị Ngọc Điệp |
170890 |
1950 |
| 762 |
DTT.H.22844 |
Trần Thanh Trà |
130290 |
2050 |
| 763 |
DTT.H.22363 |
Lý Trần Vân Anh |
151290 |
2100 |
| 764 |
DTT.H.22681 |
Võ Nguyễn Hoàng Oanh |
290790 |
2000 |
| 765 |
DTT.H.22820 |
Hồ Phạm Ngọc Tiên |
290990 |
1950 |
| 766 |
DTT.H.22930 |
Nguyễn Quỳnh Thảo Vy |
240990 |
2100 |
| 767 |
DTT.H.22798 |
Hoàng Thị Bích Thu |
070390 |
1850 |
| 768 |
DTT.H.22932 |
Trương Yến Vy |
080390 |
2000 |
| 769 |
DTT.H.22755 |
Bùi Thị Phương Thanh |
101090 |
1900 |
| 770 |
DTT.H.22728 |
Đào Thục Quyên |
251290 |
2150 |
| 771 |
DTT.H.22690 |
Mai Khánh Phi |
270490 |
2000 |
| 772 |
DTT.H.22695 |
Phạm Tấn Phong |
131190 |
2050 |
| 773 |
DTT.H.22789 |
Phạm Ngọc Thắng |
050290 |
2100 |
| 774 |
DTT.H.22531 |
Hoàng Hữu Kha |
040790 |
2000 |
| 775 |
DTT.H.22676 |
Châu Huệ Ninh |
070989 |
2250 |
| 776 |
DTT.H.22408 |
Đinh Thọ Duy |
101286 |
1750 |
| 777 |
DTT.H.22419 |
Trương Thị Anh Đào |
140585 |
1850 |
| 778 |
DTT.H.22941 |
Lê Thị Kim Yến |
200688 |
1950 |
| 779 |
DTT.H.22767 |
Võ Thị Thu Thảo |
060987 |
2100 |
| 780 |
DTT.H.22373 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
150789 |
1900 |
| 781 |
DTT.H.22491 |
Nguyễn Ngọc Phượng
Hoàng |
160288 |
1800 |
| 782 |
DTT.H.22529 |
Trương Thị Tuyết
Hường |
100587 |
1700 |
| 783 |
DTT.A.4583 |
Lê Đức Nam |
040289 |
1300 |
| 784 |
DTT.A.6328 |
Hà Thị Quỳnh |
051190 |
1800 |
| 785 |
DTT.B.12976 |
Nguyễn Văn Phong |
190790 |
2050 |
| 786 |
DTT.B.13776 |
Ngô Duy Toàn |
150890 |
2150 |
| 787 |
DTT.B.13183 |
Hà Thị Quỳnh |
051190 |
2050 |
| 788 |
DTT.B.11333 |
Phạm Văn Chức |
110990 |
1250 |
| 789 |
DTT.B.13319 |
Mai Văn Tân |
260989 |
1950 |
| 790 |
DTT.C.15075 |
Lê Thị Loan |
121189 |
1200 |
| 791 |
DTT.D1.19343 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
040490 |
1600 |
| 792 |
DTT.A.5875 |
Lê Nguyên Phương |
160490 |
1850 |
| 793 |
DTT.H.22436 |
Trịnh Thị Ngọc Hà |
060990 |
1850 |
| 794 |
DTT.A.10561 |
Võ Thị ánh Hồng |
231089 |
1450 |
| 795 |
DTT.A.10772 |
Phạm Duy Phương |
201290 |
1150 |
| 796 |
DTT.A.10768 |
Nguyễn Thị Hồng Phúc |
310790 |
1900 |
| 797 |
DTT.A.10392 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
200790 |
1600 |
| 798 |
DTT.A.10717 |
Nguyễn Dương Nguyên |
220384 |
1450 |
| 799 |
DTT.B.14701 |
Đoàn Thị Hoàng Oanh |
110890 |
1600 |
| 800 |
DTT.B.14636 |
Trần Văn Lập |
210990 |
1550 |
| 801 |
DTT.B.14819 |
Trương Ngọc Minh
Trang |
150290 |
2100 |
| 802 |
DTT.B.14520 |
Hồ Lê Hoàng Bảo |
030390 |
1350 |
| 803 |
DTT.B.12278 |
Nguyễn Minh Kiên |
110690 |
2100 |
| 804 |
DTT.B.14847 |
Đào Văn Tuấn |
310190 |
2000 |
| 805 |
DTT.B.14591 |
Nguyễn Như Huân |
281090 |
1600 |
| 806 |
DTT.B.14546 |
Cao Thị Lê Dung |
290990 |
2100 |
| 807 |
DTT.D1.21974 |
Lê ái Hậu |
120290 |
1700 |
| 808 |
DTT.D1.21949 |
Đinh Tiến Dũng |
020290 |
1450 |
| 809 |
DTT.D1.21983 |
Nguyễn Thị Bích Hiền |
170990 |
1500 |
| 810 |
DTT.D1.21973 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
140290 |
1450 |
| 811 |
DTT.D1.22012 |
Võ Phan Thanh Hương |
180590 |
1600 |
| 812 |
DTT.D1.21941 |
Trương Thị Mỹ Dung |
060190 |
1650 |
| 813 |
DTT.D1.21909 |
Nguyễn Thị Như Anh |
250790 |
1500 |
| 814 |
DTT.D1.17202 |
Cao Thị Thiên Hương |
260189 |
1600 |
| 815 |
DTT.H.22481 |
Nguyễn Thị Hiền |
260690 |
1750 |
| 816 |
DTT.A.9049 |
Trần Ngô Công Tuấn |
111190 |
1600 |
| 817 |
DTT.A.10718 |
Vĩnh Phúc Nguyên |
300790 |
1500 |
| 818 |
DTT.A.1904 |
Đỗ Đức Hải |
170390 |
1700 |
| 819 |
DTT.A.3780 |
Lê Ngọc Linh |
220190 |
1450 |
| 820 |
DTT.A.54 |
Phan Văn An |
020390 |
1500 |
| 821 |
DTT.A.2868 |
Nguyễn Lý Thanh Huyền |
240990 |
1250 |
| 822 |
DTT.B.13653 |
Hà Hoàng Ngọc Thúy |
210690 |
1850 |
| 823 |
DTT.B.14683 |
Vĩnh Phúc Nguyên |
300790 |
1650 |
| 824 |
DTT.B.12011 |
Nguyễn Đình Huy |
180690 |
1650 |
| 825 |
DTT.B.12208 |
Phan Ngọc Khánh |
150790 |
1450 |
| 826 |
DTT.B.12955 |
Trần Thanh Phong |
220690 |
1950 |
| 827 |
DTT.C.14975 |
Huỳnh Đặng Huyền Hân |
150589 |
1650 |
| 828 |
DTT.C.15220 |
Nguyễn Thị Thịnh |
130890 |
1450 |
| 829 |
DTT.C.14988 |
Nguyễn Thị Mỹ Hiệp |
220690 |
1950 |
| 830 |
DTT.D1.20770 |
Trương Thị Bích Trâm |
240490 |
1850 |
| 831 |
DTT.D1.16155 |
Võ Ngọc Dũng |
201290 |
1450 |
| 832 |
DTT.H.22802 |
Nguyễn Hoàng Bích
Thuận |
130890 |
1800 |
| 833 |
DTT.H.22384 |
Lê Minh Châu |
240990 |
1950 |
| 834 |
DTT.A.8166 |
Vương Minh Toàn |
130489 |
1550 |
| 835 |
DTT.A.588 |
Nguyễn Quang Cảnh |
000089 |
1600 |
| 836 |
DTT.A.3274 |
Đinh Ngọc Khải |
240390 |
1400 |
| 837 |
DTT.A.5148 |
Hà Minh Nhật |
021290 |
1600 |
| 838 |
DTT.A.9498 |
Trầm Thị Thu Vân |
081290 |
1900 |
| 839 |
DTT.A.7760 |
Trần Lam Đan Thùy |
240190 |
1500 |
| 840 |
DTT.B.12062 |
Nguyễn Văn Huyền |
170890 |
1800 |
| 841 |
DTT.A.4902 |
Nguyễn Thị Minh Ngọc |
130989 |
1450 |
| 842 |
DTT.B.13338 |
Nguyễn Hoàng Tấn |
201290 |
1950 |
| 843 |
DTT.B.12581 |
Nguyễn Thanh Minh |
201089 |
2150 |
| 844 |
DTT.B.11275 |
Vũ Bình Chánh |
050490 |
1950 |
| 845 |
DTT.B.13743 |
Đặng Mạnh Tiến |
300890 |
1800 |
| 846 |
DTT.B.11935 |
Trần Thanh Hoàng |
310190 |
1950 |
| 847 |
DTT.B.12125 |
Phan Nguyễn Quốc Hưng |
080590 |
1600 |
| 848 |
DTT.B.13297 |
Phạm Thị Thu Tâm |
90 |
1450 |
| 849 |
DTT.B.14153 |
Nguyễn Quốc Tùng |
291090 |
1900 |
| 850 |
DTT.B.11473 |
Phạm Thành Duy |
221290 |
1450 |
| 851 |
DTT.B.12825 |
Lê Trọng Nhân |
260690 |
2250 |
| 852 |
DTT.B.13091 |
Võ Thị Thanh Phượng |
160290 |
2250 |
| 853 |
DTT.C.15272 |
Nguyễn Thị Ngọc Trinh |
021290 |
1250 |
| 854 |
DTT.C.15187 |
Phạm Thái Sơn |
010190 |
2300 |
| 855 |
DTT.C.15301 |
Nguyễn Lý Phương Uyên |
191089 |
1850 |
| 856 |
DTT.D1.18878 |
Huỳnh Thanh Phong |
031090 |
1650 |
| 857 |
DTT.D1.21025 |
Phan Nguyễn Thanh
Trúc |
150890 |
1400 |
| 858 |
DTT.D1.18798 |
Nguyễn Thị Phương
Oanh |
220990 |
1650 |
| 859 |
DTT.D1.20004 |
Âu Thi |
180989 |
1450 |
| 860 |
DTT.D1.20027 |
Vương Thiện |
230990 |
1400 |
| 861 |
DTT.D1.20089 |
Trần Văn Thông |
060990 |
1250 |
| 862 |
DTT.D1.20672 |
Phan Thị Thùy Trang |
010990 |
1400 |
| 863 |
DTT.D1.21425 |
Huỳnh Ngô Văn |
020990 |
1300 |
| 864 |
DTT.D1.17818 |
Hoàng Thị Mỹ Lộc |
150890 |
1650 |
| 865 |
DTT.A.6152 |
Dương Minh Quân |
151190 |
1450 |
| 866 |
DTT.A.4450 |
Nguyễn Hữu Một |
061090 |
1300 |
| 867 |
DTT.A.1057 |
Dương Thị Ngọc Dung |
090590 |
1600 |
| 868 |
DTT.A.9241 |
Trịnh Thị Kim Tuyền |
160490 |
1400 |
| 869 |
DTT.A.7166 |
Nguyễn Đình Giả Thảo |
291190 |
1450 |
| 870 |
DTT.A.8340 |
Lâm Thị Hồng Trang |
250790 |
1650 |
| 871 |
DTT.A.2630 |
Tạ Ngọc Hồi |
190590 |
1350 |
| 872 |
DTT.A.1994 |
Đinh Thị Mỹ Hạnh |
120590 |
1400 |
| 873 |
DTT.A.7211 |
Nguyễn Thị Phương
Thảo |
101090 |
1250 |
| 874 |
DTT.B.12834 |
Nguyễn Huỳnh Nhật |
010190 |
1750 |
| 875 |
DTT.B.12819 |
Phạm Hoài Nhân |
200890 |
1650 |
| 876 |
DTT.B.12264 |
Nguyễn Anh Khuê |
310890 |
1950 |
| 877 |
DTT.B.14184 |
Trương Thị Cẩm Vân |
091290 |
1950 |
| 878 |
DTT.B.13144 |
Trần Trung Quốc |
040990 |
2250 |
| 879 |
DTT.B.11492 |
Nguyễn Thị Bích Duyên |
110490 |
1350 |
| 880 |
DTT.B.14377 |
Lê Thị Ngọc Yến |
190990 |
1600 |
| 881 |
DTT.B.12069 |
Nguyễn Tôn Huyền |
291290 |
2400 |
| 882 |
DTT.B.12053 |
Lê Thị Huyền |
120990 |
1550 |
| 883 |
DTT.B.11355 |
Phan Trọng Cường |
260890 |
1600 |
| 884 |
DTT.B.13553 |
Nguyễn Phạm Thu Thịnh |
150190 |
1350 |
| 885 |
DTT.B.13576 |
Lý Phước Thọ |
240390 |
1850 |
| 886 |
DTT.B.13069 |
Nguyễn Ngọc Quế
Phương |
200290 |
1800 |
| 887 |
DTT.B.12055 |
Vũ Thị Thu Huyền |
221090 |
1800 |
| 888 |
DTT.B.14096 |
Võ Thị Thanh Tuyền |
210990 |
1600 |
| 889 |
DTT.B.13542 |
Nguyễn Lê Diệu Thịnh |
290890 |
1800 |
| 890 |
DTT.B.12412 |
Trần Thị Cẩm Loan |
251090 |
2000 |
| 891 |
DTT.B.12978 |
Nguyễn Châu Phong |
161090 |
1700 |
| 892 |
DTT.B.12307 |
Nguyễn Ngọc Lành |
170890 |
1800 |
| 893 |
DTT.B.13441 |
Nguyễn Thị Phương
Thảo |
101090 |
1550 |
| 894 |
DTT.B.11788 |
Cao Thị Cẩm Hằng |
060190 |
1800 |
| 895 |
DTT.B.14139 |
Phạm Đức Tùng |
020190 |
1550 |
| 896 |
DTT.B.12774 |
Huỳnh Khắc Nguyên |
201090 |
1650 |
| 897 |
DTT.C.14930 |
Huỳnh Thị Diệu |
240690 |
1650 |
| 898 |
DTT.C.14968 |
Lê Nguyễn Hoàng Hải |
020888 |
1300 |
| 899 |
DTT.C.15072 |
Trần Lê Tường Linh |
270787 |
1250 |
| 900 |
DTT.C.15092 |
Nguyễn Văn Lực |
030890 |
1400 |
| 901 |
DTT.D1.15681 |
Lương Thị Ngọc Bích |
110790 |
1300 |
| 902 |
DTT.D1.20153 |
Lai Kim Thuận |
080789 |
2000 |
| 903 |
DTT.D1.19354 |
Nguyễn Thị Kim Sa |
290190 |
1350 |
| 904 |
DTT.D1.17510 |
Nguyễn Thị Ngọc Lâm |
140790 |
1700 |
| 905 |
DTT.D1.21465 |
Trần Quốc Việt |
111090 |
1450 |
| 906 |
DTT.D1.17457 |
Nguyễn Thị Thu Lan |
130890 |
1500 |
| 907 |
DTT.D1.17204 |
Nguyễn Thị Hương |
291190 |
1300 |
| 908 |
DTT.D1.19871 |
Đặng Thị Xuân Thảo |
010790 |
1700 |
| 909 |
DTT.D1.20001 |
Nguyễn Thị Kim Thi |
070690 |
1400 |
| 910 |
DTT.A.8161 |
Nguyễn Thập Toàn |
010490 |
1850 |
| 911 |
DTT.A.8185 |
Nguyễn Lê Bá Tòng |
060990 |
1450 |
| 912 |
DTT.A.3645 |
Phạm Thanh Liêm |
220790 |
1750 |
| 913 |
DTT.A.6784 |
Nguyễn Trần Nhật Tân |
040990 |
1300 |
| 914 |
DTT.A.6682 |
Nguyễn Thanh Tâm |
050590 |
1300 |
| 915 |
DTT.A.759 |
Đoàn Công Chương |
060990 |
1650 |
| 916 |
DTT.A.3121 |
Lê Thị Hường |
061290 |
1350 |
| 917 |
DTT.B.13686 |
Trần Bảo Thư |
250190 |
2050 |
| 918 |
DTT.B.11487 |
Trần Khánh Duy |
150990 |
1950 |
| 919 |
DTT.B.12525 |
Nguyễn Thị Mai |
070890 |
1900 |
| 920 |
DTT.B.12335 |
Nguyễn Thị Tân Liên |
100990 |
1850 |
| 921 |
DTT.B.13943 |
Nguyễn Lê Quốc Trình |
020290 |
1750 |
| 922 |
DTT.B.14006 |
Nguyễn Xuân Trường |
230389 |
1450 |
| 923 |
DTT.B.14336 |
Đặng Minh Vương |
120290 |
1750 |
| 924 |
DTT.B.14337 |
Nguyễn Tươi Vững |
070490 |
1350 |
| 925 |
DTT.B.13981 |
Nguyễn Hoàng Đức
Trung |
201190 |
1500 |
| 926 |
DTT.C.14926 |
Phan Thị Kiều Danh |
240990 |
1350 |
| 927 |
DTT.C.15103 |
Võ Văn Mạnh |
190486 |
1300 |
| 928 |
DTT.C.15049 |
Đặng Đình Kiệt |
000889 |
1400 |
| 929 |
DTT.C.15219 |
Phan Thị Mai Thi |
060890 |
1250 |
| 930 |
DTT.C.14889 |
Nguyễn Thế Anh |
220489 |
1800 |
| 931 |
DTT.D1.15981 |
Trần Thị Thanh Diệu |
200190 |
1500 |
| 932 |
DTT.D1.21610 |
Cao Thị Ngọc Xuân |
110490 |
1500 |
| 933 |
DTT.D1.21682 |
Trần Thanh Trường Thị
Hoàng Yến |
160490 |
1850 |
| 934 |
DTT.D1.19865 |
Trần Thị Thu Thảo |
041190 |
1250 |
| 935 |
DTT.D1.18490 |
Lê Thị Lệ Nguyệt |
240590 |
1700 |
| 936 |
DTT.D1.21119 |
Ngô Anh Tuấn |
230790 |
1350 |
| 937 |
DTT.D1.16196 |
Nguyễn Đại Dương |
270390 |
1550 |
| 938 |
DTT.D1.20000 |
Nguyễn Hồ Anh Thi |
200290 |
1300 |
| 939 |
DTT.D1.15911 |
Trần Thị Mỹ Dân |
010590 |
1350 |
| 940 |
DTT.A.5021 |
Phạm Thúy Nguyên |
180690 |
1650 |
| 941 |
DTT.A.2624 |
Chu Đình Hòan |
140790 |
1650 |
| 942 |
DTT.A.3794 |
Phạm Thị Thùy Linh |
080290 |
1600 |
| 943 |
DTT.A.6151 |
Nguyễn Minh Quân |
040190 |
1450 |
| 944 |
DTT.A.1299 |
Nguyễn Thành Dũng |
151189 |
1450 |
| 945 |
DTT.A.3983 |
Nình Văn Long |
050289 |
1400 |
| 946 |
DTT.A.9842 |
Trần Châu Anh Vũ |
060390 |
1500 |
| 947 |
DTT.A.2830 |
Lê Đình Huy |
050190 |
1500 |
| 948 |
DTT.A.579 |
Nguyễn Văn Cảnh |
270190 |
1600 |
| 949 |
DTT.A.9099 |
Hoàng Trọng Tuấn |
210490 |
1550 |
| 950 |
DTT.A.2821 |
Trần Nhật Huy |
150290 |
1400 |
| 951 |
DTT.A.5527 |
Trần Ngọc Diễm Phi |
250590 |
1400 |
| 952 |
DTT.A.7408 |
Chu Ngọc Thiện |
120990 |
1500 |
| 953 |
DTT.A.8831 |
Trịnh Quang Trung |
120989 |
1750 |
| 954 |
DTT.A.1464 |
Trần Quốc Đạt |
140690 |
1450 |
| 955 |
DTT.A.5039 |
Bùi Lê Nguyễn |
030390 |
1300 |
| 956 |
DTT.A.4007 |
Dương Hoàng Long |
250990 |
1350 |
| 957 |
DTT.A.6094 |
Hà Duy Quang |
120190 |
1400 |
| 958 |
DTT.A.6400 |
Nguyễn Văn Sáng |
170490 |
1350 |
| 959 |
DTT.A.545 |
Nguyễn Thanh Bình |
300890 |
1400 |
| 960 |
DTT.A.3344 |
Vũ Anh Khoa |
090189 |
1600 |
| 961 |
DTT.A.7051 |
Đào Như Thành |
270890 |
1300 |
| 962 |
DTT.B.11373 |
Trịnh Huy Cường |
301090 |
2100 |
| 963 |
DTT.B.13976 |
Nguyễn Hòang Trung |
190890 |
2000 |
| 964 |
DTT.B.14129 |
Nguyễn Thanh Tú |
280789 |
1900 |
| 965 |
DTT.B.14295 |
Mai Tuấn Vũ |
061190 |
2000 |
| 966 |
DTT.B.12841 |
Nghiêm Hoàng ý Nhi |
111290 |
1650 |
| 967 |
DTT.B.11263 |
Nguyễn Văn Cảnh |
270190 |
2000 |
| 968 |
DTT.B.14367 |
Phạm Thị Xuân |
130990 |
1600 |
| 969 |
DTT.B.12812 |
Nguyễn Châu Thanh
Nhân |
290990 |
2000 |
| 970 |
DTT.B.11140 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
270190 |
1800 |
| 971 |
DTT.B.13065 |
Nguyễn Thanh Phương |
261089 |
2150 |
| 972 |
DTT.B.13658 |
Nguyễn Thị Thúy |
140290 |
1750 |
| 973 |
DTT.B.12498 |
Sần Sìu Lùng |
010290 |
1950 |
| 974 |
DTT.B.11782 |
Mai Thị Thu Hằng |
070590 |
1550 |
| 975 |
DTT.B.13524 |
Trần Thanh Thiện |
220990 |
2000 |
| 976 |
DTT.B.12589 |
Nguyễn Ngọc Minh |
310590 |
1550 |
| 977 |
DTT.B.12874 |
Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
150890 |
1950 |
| 978 |
DTT.B.13978 |
Trần Văn Trung |
200590 |
2100 |
| 979 |
DTT.B.12261 |
Đào Xuân Khởi |
060690 |
1850 |
| 980 |
DTT.B.11251 |
Đào Thị Thái Bình |
180990 |
1750 |
| 981 |
DTT.B.13534 |
Huỳnh Minh Thiện |
100890 |
1600 |
| 982 |
DTT.C.14909 |
Nguyễn Thị Châu |
200290 |
1800 |
| 983 |
DTT.C.15079 |
Phạm Thành Long |
200290 |
1250 |
| 984 |
DTT.C.14980 |
Mai Thị Hằng |
240790 |
1600 |
| 985 |
DTT.D1.19875 |
Nguyễn Thanh Phương
Thảo |
091089 |
1450 |
| 986 |
DTT.D1.20255 |
Khương Thị Mai Thùy |
141290 |
1400 |
| 987 |
DTT.D1.21018 |
Nguyễn Lam Thanh Trúc |
060190 |
1800 |
| 988 |
DTT.D1.16448 |
Hòang Thị Minh Hà |
080290 |
1450 |
| 989 |
DTT.D1.18491 |
Phùng Thị ánh Nguyệt |
150790 |
1400 |
| 990 |
DTT.D1.19862 |
Mai Thị Kim Thảo |
200990 |
1500 |
| 991 |
DTT.D1.17663 |
Hòang Thị Mỹ Linh |
050190 |
1400 |
| 992 |
DTT.D1.19883 |
Bùi Lê Phương Thảo |
150290 |
1750 |
| 993 |
DTT.D1.19556 |
Phạm Thị Minh Tâm |
251290 |
1500 |
| 994 |
DTT.D1.18191 |
Nguyễn Thị Ngọc Nga |
110290 |
1550 |
| 995 |
DTT.D1.17877 |
Bùi Thị Tiểu Ly |
120790 |
1950 |
| 996 |
DTT.D1.15776 |
Hồ Thị Ngọc Châu |
020590 |
1650 |
| 997 |
DTT.D1.18689 |
Võ Thị Tuyết Nhung |
100989 |
1550 |
| 998 |
DTT.D1.21389 |
Nguyễn Thị Tú Vân |
191090 |
1300 |
| 999 |
DTT.D1.21403 |
Trần Thị Kim Vân |
151190 |
1750 |
| 1000 |
DTT.D1.19224 |
Vương Thanh Quang |
190889 |
1650 |
| 1001 |
DTT.D1.19906 |
Trần Trịnh Kim Thảo |
100690 |
1300 |
| 1002 |
DTT.D1.16821 |
Đặng Thị Hoa |
070290 |
1500 |
| 1003 |
DTT.D1.18295 |
Đồng Thị Thuý Ngân |
140290 |
1750 |
| 1004 |
DTT.D1.19380 |
Vòng Nhục Sáng |
150990 |
1550 |
| 1005 |
DTT.D1.16313 |
Vũ Trung Đông |
170690 |
1600 |
| 1006 |
DTT.D1.18432 |
Đỗ Thị Bích Ngọc |
121090 |
1700 |
| 1007 |
DTT.D1.18505 |
Nguyễn Đức Nguyên |
131190 |
1500 |
| 1008 |
DTT.D1.17844 |
Nguyễn Vũ Thành Luân |
251190 |
1400 |
| 1009 |
DTT.D1.18112 |
Tạ ái Mỹ |
030590 |
1400 |
| 1010 |
DTT.D4.22296 |
Chúng Màu Hoa |
070790 |
1250 |
| 1011 |
DTT.D4.22320 |
Chinh Ngọc Phụng |
191190 |
1700 |
| 1012 |
DTT.H.22836 |
Hoàng Gia Trang |
011087 |
1900 |
| 1013 |
DTT.H.22732 |
Đường Sơn Quyền |
010190 |
2050 |
| 1014 |
DTT.H.22508 |
Hoàng Phương Huy |
230586 |
2250 |
| 1015 |
DTT.H.22667 |
Mai Thị Nhung |
020989 |
2100 |
| 1016 |
DTT.H.22483 |
Nguyễn Thị Diệu Hiền |
100290 |
1850 |
| 1017 |
DTT.H.22906 |
Nguyễn Hà Vy Vân |
090490 |
1800 |
| 1018 |
DTT.H.22774 |
Trần Thị Thảo |
010190 |
2400 |
| 1019 |
DTT.H.22733 |
Nguyễn Phương Quỳnh |
100889 |
2050 |
| 1020 |
DTT.H.22386 |
Nguyễn Thị Lan Chi |
030489 |
1800 |
| 1021 |
DTT.H.22665 |
Vũ Thị Nhung |
100988 |
2100 |
| 1022 |
DTT.A.4076 |
Nguyễn Tấn Lộc |
010189 |
1400 |
| 1023 |
DTT.A.5586 |
Đỗ Thanh Phong |
251190 |
1400 |
| 1024 |
DTT.A.706 |
Tăng Kiều Chinh |
170290 |
1550 |
| 1025 |
DTT.A.68 |
Nguyễn Phước Hạnh An |
070989 |
1550 |
| 1026 |
DTT.A.4074 |
Nguyễn Phước Lộc |
150790 |
1350 |
| 1027 |
DTT.B.14263 |
Võ Huy Vinh |
200990 |
1750 |
| 1028 |
DTT.B.12945 |
Hoàng Tuấn Phi |
280890 |
1850 |
| 1029 |
DTT.B.12023 |
Nguyễn Hoàng Huy |
000090 |
1950 |
| 1030 |
DTT.B.11142 |
Trần Thị Vân Anh |
241090 |
2000 |
| 1031 |
DTT.B.13321 |
Vỏ Ngọc Tân |
040790 |
2050 |
| 1032 |
DTT.B.14142 |
Hà Thanh Tùng |
100590 |
2350 |
| 1033 |
DTT.B.11730 |
Tô Phước Hảo |
230690 |
1950 |
| 1034 |
DTT.B.11066 |
Nguyễn Phước Hạnh An |
070989 |
1850 |
| 1035 |
DTT.C.15123 |
Nguyễn Thị Mỹ Ngân |
230390 |
1250 |
| 1036 |
DTT.D1.16221 |
Võ Thị Bích Đào |
180490 |
1550 |
| 1037 |
DTT.D1.15899 |
Trương Quốc Cường |
100990 |
1550 |
| 1038 |
DTT.D1.17682 |
Trần Mỹ Linh |
231290 |
1850 |
| 1039 |
DTT.D1.16060 |
Võ Thị Mỹ Dung |
121090 |
1900 |
| 1040 |
DTT.D1.20152 |
Trần Huỳnh Hiếu Thuận |
231190 |
1550 |
| 1041 |
DTT.D1.17846 |
Nguyễn Kim Luân |
250590 |
1350 |
| 1042 |
DTT.D1.19674 |
Dương Thị Phương
Thanh |
300490 |
1550 |
| 1043 |
DTT.A.2546 |
Nguyễn Văn ánh Hoàng |
140590 |
1700 |
| 1044 |
DTT.B.14472 |
Hồ Ngọc Sơn |
190190 |
2000 |
| 1045 |
DTT.B.14456 |
Phùng Kim Ngọc |
171189 |
1750 |
| 1046 |
DTT.B.11932 |
Nguyễn Văn ánh Hoàng |
140590 |
1850 |
| 1047 |
DTT.C.15334 |
Nguyễn Ngọc Kim Ngân |
050190 |
1950 |
| 1048 |
DTT.D1.21863 |
Trần Việt Thắng |
010190 |
1400 |
| 1049 |
DTT.D1.21800 |
Nguyễn Thị Thùy Lam |
230290 |
2050 |
| 1050 |
DTT.A.8176 |
Trần Quốc Toản |
181090 |
1650 |
| 1051 |
DTT.A.4578 |
Trần Thành Nam |
230290 |
1700 |
| 1052 |
DTT.A.7891 |
Huỳnh Thương Thương |
080790 |
1500 |
| 1053 |
DTT.A.5500 |
Đinh Văn Phát |
250890 |
1750 |
| 1054 |
DTT.A.5849 |
Trần Ngọc Phương |
231090 |
1500 |
| 1055 |
DTT.A.3282 |
Chu Hoàng Khải |
150590 |
1600 |
| 1056 |
DTT.A.7353 |
Hồ Nữ Cẩm Thy |
010690 |
1500 |
| 1057 |
DTT.A.2310 |
Nguyễn Văn Hiệp |
020990 |
1400 |
| 1058 |
DTT.A.9452 |
Nguyễn Thị Uyễn |
040190 |
1450 |
| 1059 |
DTT.A.8489 |
Trần Thị Thanh Trâm |
010890 |
1400 |
| 1060 |
DTT.A.5280 |
Nguyễn Thị Tuyết
Nhung |
111290 |
1600 |
| 1061 |
DTT.A.2713 |
Vũ Thị Thu Huệ |
010989 |
1450 |
| 1062 |
DTT.A.9236 |
Ngyễn Thị Thanh Tuyền |
160190 |
1400 |
| 1063 |
DTT.A.6473 |
Nguyễn Văn Sơn |
161289 |
1500 |
| 1064 |
DTT.A.3481 |
Phan Thị Kiều |
050190 |
1400 |
| 1065 |
DTT.A.1068 |
Hồ Thị Ngọc Dung |
110690 |
1500 |
| 1066 |
DTT.A.8588 |
Nguyễn Vũ Diễm Trinh |
200590 |
1550 |
| 1067 |
DTT.A.2460 |
Nguyễn Thị Thanh Hoài |
001090 |
1350 |
| 1068 |
DTT.A.9213 |
Lê Quốc Tuyền |
031190 |
1450 |
| 1069 |
DTT.B.13902 |
Đồng Sỹ Triết |
121290 |
2350 |
| 1070 |
DTT.B.11544 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
021290 |
2350 |
| 1071 |
DTT.B.13352 |
Nguyễn Hữu Thanh |
240590 |
1950 |
| 1072 |
DTT.B.12920 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
030790 |
2000 |
| 1073 |
DTT.B.11666 |
Phạm Thị Trà Giang |
270390 |
1950 |
| 1074 |
DTT.B.11163 |
Nguyễn Thị Hồng Anh |
020890 |
1700 |
| 1075 |
DTT.B.11786 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
190190 |
1950 |
| 1076 |
DTT.B.14340 |
Dương Thị Tường Vy |
190690 |
2050 |
| 1077 |
DTT.B.12217 |
Trần Mai Minh Khánh |
250190 |
2300 |
| 1078 |
DTT.B.13693 |
Nguyễn Thị Thư |
300690 |
1850 |
| 1079 |
DTT.B.11149 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
270690 |
1500 |
| 1080 |
DTT.B.12283 |
Võ Anh Kiệt |
211090 |
1950 |
| 1081 |
DTT.B.14315 |
Võ Anh Vũ |
211090 |
1950 |
| 1082 |
DTT.B.11813 |
Trần Bá Hiếu |
130990 |
1600 |
| 1083 |
DTT.B.11725 |
Trần Thanh Hải |
220190 |
1650 |
| 1084 |
DTT.B.13850 |
Trần Minh Trang |
060290 |
1700 |
| 1085 |
DTT.B.12046 |
Lê Ngọc Huy |
120390 |
1450 |
| 1086 |
DTT.B.13386 |
Đàm Quang Thái |
260990 |
1800 |
| 1087 |
DTT.B.14048 |
Phạm Thanh Tuấn |
070890 |
1900 |
| 1088 |
DTT.B.13707 |
Nguyễn Công Thương |
091190 |
1600 |
| 1089 |
DTT.B.13919 |
Hoàng Văn Triều |
100790 |
1500 |
| 1090 |
DTT.B.13328 |
Hoàng Minh Tân |
220990 |
1550 |
| 1091 |
DTT.B.13577 |
Lục Vĩnh Thọ |
190590 |
1800 |
| 1092 |
DTT.B.12202 |
Võ Hiền Khánh |
230690 |
1700 |
| 1093 |
DTT.B.12845 |
Phạm Thị Tú Nhi |
010990 |
1700 |
| 1094 |
DTT.B.13387 |
Hoàng Văn Thái |
230590 |
1600 |
| 1095 |
DTT.C.14929 |
Nguyễn Diệu |
140287 |
1700 |
| 1096 |
DTT.D1.20005 |
Lê Đình Thi |
061090 |
1700 |
| 1097 |
DTT.D1.15402 |
Đỗ Đình An |
230390 |
1500 |
| 1098 |
DTT.D1.16672 |
Đồng Thị Thanh Hằng |
271090 |
1500 |
| 1099 |
DTT.D1.18427 |
Đinh Mai Ngọc |
211190 |
1600 |
| 1100 |
DTT.D1.16771 |
Trần Ngọc Thanh Hiền |
221090 |
1900 |
| 1101 |
DTT.D1.17061 |
Lê Thanh Thanh Huyền |
261190 |
1550 |
| 1102 |
DTT.D1.17702 |
Dương Bảo Linh |
111090 |
1650 |
| 1103 |
DTT.D1.18137 |
Trần Hoài Nam |
261190 |
1450 |
| 1104 |
DTT.D1.18188 |
Nguyễn Thị Nga |
040390 |
1700 |
| 1105 |
DTT.D1.16806 |
Lê Thị Thu Hiền |
120290 |
1450 |
| 1106 |
DTT.D1.18409 |
Hoàng Thị Bích Ngọc |
101190 |
1650 |
| 1107 |
DTT.D1.17703 |
Mai Xuân Linh |
051090 |
1450 |
| 1108 |
DTT.D1.21104 |
Nguyễn Anh Tuấn |
230990 |
1450 |
| 1109 |
DTT.D1.15569 |
Trần Thị Hải Anh |
010990 |
1500 |
| 1110 |
DTT.D1.17708 |
Nguyễn Thị Tường Linh |
020890 |
1600 |
| 1111 |
DTT.D1.18422 |
Lương Lê Bảo Ngọc |
140790 |
1450 |
| 1112 |
DTT.D1.15593 |
Lê Thị Vân Anh |
161290 |
1400 |
| 1113 |
DTT.D1.19929 |
Lê Phương Thảo |
080390 |
1150 |
| 1114 |
DTT.D1.16666 |
Trịnh Thị Minh Hằng |
270989 |
1400 |
| 1115 |
DTT.D1.18173 |
Nguyễn Thị Băng Nga |
060390 |
1450 |
| 1116 |
DTT.D1.15937 |
Nguyễn Ngọc Diễm |
171289 |
1600 |
| 1117 |
DTT.D1.17771 |
Lê Thị Thanh Loan |
270290 |
1950 |
| 1118 |
DTT.D1.18177 |
Trần Thị Thanh Nga |
151290 |
1600 |
| 1119 |
DTT.D1.16570 |
đàm Thị Mỹ Hạnh |
170290 |
1400 |
| 1120 |
DTT.D1.19955 |
Nguyễn Kim Hồng Thắm |
220590 |
1500 |
| 1121 |
DTT.H.22480 |
Lê Thị Thu Hiền |
081290 |
1650 |
| 1122 |
DTT.B.14497 |
Phạm Quốc Tuấn |
261090 |
2100 |
| 1123 |
DTT.B.11974 |
Phạm Thị Yến Hồng |
290990 |
2000 |
| 1124 |
DTT.D1.21778 |
Lưu Thị Hoa |
161090 |
1450 |
| 1125 |
DTT.D1.21764 |
Phạm Thùy Dung |
220190 |
1400 |
| 1126 |
DTT.D1.16850 |
Đặng Thái Hoà |
200290 |
1500 |
| 1127 |
DTT.A.10321 |
Trần Hồng Thái |
230990 |
1550 |
| 1128 |
DTT.B.13744 |
Võ Hữu Tiển |
101190 |
2000 |
| 1129 |
DTT.H.22784 |
Lâm Ngọc Thảo |
150589 |
2050 |
| 1130 |
DTT.A.1831 |
Nguyễn Văn Hào |
070588 |
1350 |
| 1131 |
DTT.A.8688 |
Nguyễn Minh Trí |
260989 |
1300 |
| 1132 |
DTT.A.5571 |
Nguyễn Hồng Phong |
280190 |
1200 |
| 1133 |
DTT.B.13114 |
Lương Tân Quang |
010789 |
1350 |
| 1134 |
DTT.D1.19386 |
Nguyễn Thị Sâm |
200390 |
1350 |
| 1135 |
DTT.H.22692 |
Hà Hồng Phong |
280289 |
2200 |
| 1136 |
DTT.A.9536 |
Hồ Thị Thanh Vân |
140889 |
1300 |
| 1137 |
DTT.A.3860 |
Nguyễn Ngọc Lịch |
121189 |
1450 |
| 1138 |
DTT.A.6766 |
Bùi Duy Tân |
051287 |
1500 |
| 1139 |
DTT.A.10119 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
250789 |
1450 |
| 1140 |
DTT.A.7557 |
Võ Viết Thơ |
010289 |
2000 |
| 1141 |
DTT.A.5211 |
Võ Thành Nhiên |
250989 |
1250 |
| 1142 |
DTT.A.2971 |
Nguyễn Minh Hùng |
310589 |
1550 |
| 1143 |
DTT.A.4435 |
Trương Quang Minh |
241089 |
1500 |
| 1144 |
DTT.A.6353 |
Đỗ Hoàng Sa |
080488 |
1400 |
| 1145 |
DTT.A.1564 |
Nguyễn Văn Đông |
260489 |
1400 |
| 1146 |
DTT.A.808 |
Nguyễn Thanh Cương |
200588 |
1350 |
| 1147 |
DTT.A.1062 |
Lý Thanh Dung |
110789 |
1500 |
| 1148 |
DTT.A.9101 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
010188 |
1500 |
| 1149 |
DTT.A.2268 |
Đinh Phạm Trung Hiếu |
240990 |
1550 |
| 1150 |
DTT.A.2566 |
Nguyễn Hoàng |
261185 |
1400 |
| 1151 |
DTT.B.13067 |
Nguyễn Thị Phương |
230289 |
1450 |
| 1152 |
DTT.B.12005 |
Đinh Thị Mỹ Huệ |
170289 |
2050 |
| 1153 |
DTT.B.13110 |
Đỗ Ngọc Quang |
100889 |
1500 |
| 1154 |
DTT.B.12098 |
Lê Công Hùng |
220389 |
1500 |
| 1155 |
DTT.B.11961 |
Tạ Thị Thanh Hòa |
261189 |
2000 |
| 1156 |
DTT.B.11246 |
Nguyễn Hải Bình |
171288 |
1850 |
| 1157 |
DTT.B.11072 |
Mai Thùy An |
081189 |
1450 |
| 1158 |
DTT.B.13631 |
Phạm Tiến Thuật |
131189 |
1200 |
| 1159 |
DTT.B.11535 |
Nguyễn Hàn Dũng |
121089 |
1600 |
| 1160 |
DTT.B.11936 |
Phạm Ngọc Hoàng |
170889 |
1500 |
| 1161 |
DTT.B.11628 |
Triệu Văn Đức |
140889 |
1200 |
| 1162 |
DTT.B.12477 |
Bùi Đắc Lợi |
250989 |
1400 |
| 1163 |
DTT.B.14083 |
Lê Phạm Nhật Tuyên |
160288 |
1600 |
| 1164 |
DTT.B.14402 |
Trần Thanh ý |
000088 |
1650 |
| 1165 |
DTT.C.15142 |
Nguyễn Thị Khánh Như |
060989 |
1300 |
| 1166 |
DTT.C.15021 |
Nguyễn Thế Quỳnh |
011088 |
1450 |
| 1167 |
DTT.D1.18982 |
Huỳnh Văn Phụng |
101283 |
1300 |
| 1168 |
DTT.D1.17276 |
Trần Lê Thùy Khanh |
080289 |
1750 |
| 1169 |
DTT.D1.21214 |
Trần Ngọc Bích Tuyền |
210389 |
1700 |
| 1170 |
DTT.D1.16513 |
Phùng Thế Hạnh Phúc
Hảo |
011289 |
1600 |
| 1171 |
DTT.D1.16677 |
Đoàn Thị Mỵ Hẹn |
030289 |
1550 |
| 1172 |
DTT.D1.17755 |
Hồ Thị Cẩm Loan |
150589 |
1350 |
| 1173 |
DTT.D1.15861 |
Đinh Thị Huyền Cơ |
111189 |
1850 |
| 1174 |
DTT.D1.19922 |
Đặng Thị Phương Thảo |
240889 |
1650 |
| 1175 |
DTT.D1.21032 |
Đinh Thị Thanh Trúc |
030389 |
1500 |
| 1176 |
DTT.D1.15602 |
Nguyễn Thị Trường ái |
280789 |
1600 |
| 1177 |
DTT.D1.20128 |
Đồng Thị út Thu |
150789 |
1350 |
| 1178 |
DTT.D1.16064 |
Phạm Thị Kim Dung |
211188 |
1500 |
| 1179 |
DTT.D1.20899 |
Phạm Nguyễn Việt
Triều |
280889 |
1400 |
| 1180 |
DTT.D1.17027 |
Nguyễn Trọng Huy |
010289 |
1550 |
| 1181 |
DTT.D1.18977 |
Lâm Thị Mỹ Phụng |
080389 |
1800 |
| 1182 |
DTT.D1.20897 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trinh |
281189 |
1500 |
| 1183 |
DTT.D1.17227 |
Trương Thị Thu Hường |
260389 |
1350 |
| 1184 |
DTT.D1.17962 |
Nguyễn Thị Bạch Mai |
170987 |
1400 |
| 1185 |
DTT.D1.21414 |
Nguyễn Thị Bích Vân |
100189 |
1350 |
| 1186 |
DTT.D1.18695 |
Lê Thị Nhung |
040289 |
1500 |
| 1187 |
DTT.D1.15583 |
Nguyễn Quốc Kiều Mai
Anh |
121189 |
1400 |
| 1188 |
DTT.D1.16817 |
Cao Thị Hoa |
140689 |
1450 |
| 1189 |
DTT.D1.20325 |
Nguyễn Ngọc Hòang
Thụy |
300489 |
1300 |
| 1190 |
DTT.D1.18051 |
Lâm Bảo Minh |
121289 |
1600 |
| 1191 |
DTT.D1.17035 |
Trương Quốc Huy |
160489 |
1150 |
| 1192 |
DTT.D1.20792 |
Trần Hương Thùy Trâm |
030884 |
1500 |
| 1193 |
DTT.H.22662 |
Trần Nguyễn Yến Nhi |
050389 |
1900 |
| 1194 |
DTT.H.22522 |
Phạm Kiều Diễm Hương |
141089 |
2100 |
| 1195 |
DTT.H.22418 |
Hồ Tiểu Đan |
031089 |
1800 |
| 1196 |
DTT.H.22506 |
Ninh Thế Huy |
180489 |
1950 |
| 1197 |
DTT.H.22817 |
Trần Phương Hoài Thy |
261189 |
2050 |
| 1198 |
DTT.H.22778 |
Trần Thị Thanh Thảo |
071289 |
1800 |
| 1199 |
DTT.H.22434 |
Nguyễn Thị Hai |
100390 |
1950 |
| 1200 |
DTT.H.22648 |
Nguyễn Trung Nhân |
210489 |
2050 |
| 1201 |
DTT.H.22553 |
Phạm Thị Vân Lan |
020488 |
2200 |
| 1202 |
DTT.A.10729 |
Lê Trọng Nhân |
310787 |
1150 |
| 1203 |
DTT.B.14544 |
Dương Thị Hoàng Diệu |
010190 |
1800 |
| 1204 |
DTT.B.14576 |
Nguyễn Quốc Hải |
200590 |
1800 |
| 1205 |
DTT.B.14882 |
Phạm Thị Xuân |
190890 |
1800 |
| 1206 |
DTT.C.15375 |
Trần Đăng Vũ |
170390 |
1450 |
| 1207 |
DTT.C.15365 |
Nguyễn Thị ái Phin |
150289 |
1250 |
| 1208 |
DTT.D1.21929 |
Lê Việt Cường |
260884 |
1250 |
| 1209 |
DTT.D1.22170 |
Hà Thị Thu Thiểng |
250590 |
1450 |
| 1210 |
DTT.H.22459 |
Phạm Thị Thúy Hằng |
290889 |
1750 |
| 1211 |
DTT.A.3405 |
Nguyễn Hoài Khương |
100590 |
1350 |
| 1212 |
DTT.A.6099 |
Đoàn Tấn Quang |
020490 |
1350 |
| 1213 |
DTT.A.6480 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
090489 |
1350 |
| 1214 |
DTT.A.4141 |
Nguyễn Minh Luận |
070690 |
1400 |
| 1215 |
DTT.A.10004 |
Nguyễn Thị Hồng Xuyn |
010690 |
1450 |
| 1216 |
DTT.A.9663 |
Huỳnh Nguyễn Hoàng
Việt |
230390 |
1300 |
| 1217 |
DTT.A.9297 |
Trần Cẩm Tú |
121090 |
1300 |
| 1218 |
DTT.B.12817 |
Trương Hoài Nhân |
060290 |
1900 |
| 1219 |
DTT.B.13078 |
Lê Khuê Phước |
260190 |
2000 |
| 1220 |
DTT.B.14135 |
Nguyễn Lê Thanh Tú |
261190 |
1900 |
| 1221 |
DTT.B.12465 |
Võ Hữu Lộc |
280290 |
1400 |
| 1222 |
DTT.B.12185 |
Dương Đình Khang |
150290 |
1900 |
| 1223 |
DTT.B.14243 |
Lê Tấn Việt |
070890 |
1400 |
| 1224 |
DTT.B.12823 |
Phạm Trung Nhân |
170990 |
1500 |
| 1225 |
DTT.B.11161 |
Võ Hoàng Anh |
301288 |
1350 |
| 1226 |
DTT.C.14919 |
Hùynh Thị Thanh Cúc |
200290 |
1700 |
| 1227 |
DTT.C.15194 |
Nguyễn Văn Tấn |
141188 |
1900 |
| 1228 |
DTT.D1.20698 |
Trần Thị Thuỳ Trang |
300290 |
1500 |
| 1229 |
DTT.D1.21034 |
Đòan Nhã Trúc |
221190 |
1650 |
| 1230 |
DTT.D1.21139 |
Hùynh Ngọc Tuyến |
120990 |
1600 |
| 1231 |
DTT.D1.17965 |
Phạm Ngọc Xuân Mai |
110290 |
1600 |
| 1232 |
DTT.D1.18107 |
Nguyễn Thị Hà My |
210890 |
1400 |
| 1233 |
DTT.D1.20387 |
Nguyễn Trần Khắc
Thương |
110590 |
1500 |
| 1234 |
DTT.D1.19383 |
Trịnh Quang Sánh |
260690 |
1350 |
| 1235 |
DTT.D1.21567 |
Lê Tường Vy |
031089 |
1600 |
| 1236 |
DTT.D1.17087 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
230889 |
1500 |
| 1237 |
DTT.H.22826 |
Nguyễn Hữu Tín |
040190 |
1700 |
| 1238 |
DTT.H.22777 |
Trần Nguyễn Thu Thảo |
060690 |
1950 |
| 1239 |
DTT.B.11720 |
Trần Xuân Hải |
150390 |
1300 |
| 1240 |
DTT.B.13499 |
Phạm Chiến Thắng |
230590 |
1450 |
| 1241 |
DTT.B.11690 |
Lương Thị Hải Hà |
080390 |
1600 |
| 1242 |
DTT.B.11533 |
Đặng Anh Dũng |
260890 |
1900 |
| 1243 |
DTT.D1.15829 |
Đoàn Nguyễn Chí |
100389 |
1600 |
|